sitter-in

/'sitər'in/
Học thuật
Thân thiện
sitter-in

A mother hires a sitter-in to watch her children for the evening.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người biểu tình ngồi: Một người tham gia vào hình thức biểu tình bất bạo động bằng cách ngồi xuống tại một địa điểm công cộng hoặc nơi làm việc để phản đối, thường từ chối rời đi cho đến khi yêu cầu được đáp ứng.
    • Người trông trẻ (): Một từ , ít dùng, đồng nghĩa với "baby-sitter", chỉ người được thuê để trông nom trẻ em khi bố mẹ chúng vắng nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa biểu tình):

    • The police arrested several sitters-in who were blocking the entrance to the factory. (Cảnh sát đã bắt giữ một số người biểu tình ngồi đang chặn lối vào nhà máy.)
    • She participated as a sitter-in to protest against the new law. ( ấy tham gia với tư cách một người biểu tình ngồi để phản đối luật mới.)
  • Danh từ (nghĩa trông trẻ - cổ):

    • In the 1950s, a teenage sitter-in was a common sight on weekend evenings. (Vào những năm 1950, một người trông trẻ tuổi teen hình ảnh phổ biến vào các tối cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To organize a sit-in": Tổ chức một cuộc biểu tình ngồi.
    • The students decided to organize a sit-in in the dean's office. (Sinh viên quyết định tổ chức một cuộc biểu tình ngồi tại văn phòng trưởng khoa.)
  • "A sit-in protest": Một cuộc biểu tình/phản kháng bằng hình thức ngồi.
    • The sit-in protest lasted for three days. (Cuộc biểu tình ngồi kéo dài ba ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Sit-in (danh từ): Cuộc biểu tình ngồi (hình thức hành động).
    • The sit-in was a peaceful demonstration. (Cuộc biểu tình ngồi một cuộc biểu tình ôn hòa.)
  • Baby-sitter (danh từ): Người trông trẻ (từ thông dụng hiện đại).
    • We need to find a baby-sitter for Friday night. (Chúng tôi cần tìm một người trông trẻ cho tối thứ Sáu.)
Từ đồng nghĩa
  • Protester (nghĩa biểu tình): Người biểu tình.
  • Demonstrator (nghĩa biểu tình): Người biểu tình, người tuần hành.
  • Childminder (nghĩa trông trẻ): Người trông trẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "sitter-in")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "sitter-in")

sitter-in

A mother hires a sitter-in to watch her children for the evening.

danh từ
  1. người biểu tình ngồi
  2. (như) baby-sitter

Từ gần giống