settlor

/'setlə/
Học thuật
Thân thiện
settlor

A lawyer explains the role of the settlor to a client.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Pháp ):
    • Người chuyển nhượng tài sản vào một quỹ tín thác: Một cá nhân chuyển giao tài sản thực hoặc tài sản cá nhân của mình cho một người được ủy thác (trustee) để quản lý lợi ích của một hoặc nhiều người thụ hưởng (beneficiary).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The settlor transferred the ownership of his house to the trust for his children's education. (Người chuyển nhượng đã chuyển quyền sở hữu ngôi nhà của mình vào quỹ tín thác để lo cho việc học của các con.)
    • As the settlor, she has the right to specify the terms under which the trust assets are distributed. (Với tư cách người chuyển nhượng, ấy quyền quy định các điều khoản phân phối tài sản trong quỹ tín thác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Settlor's intent": Ý định của người chuyển nhượng. Đây nguyên tắc pháp quan trọng, yêu cầu người được ủy thác phải quản lý tài sản theo đúng mục đích người chuyển nhượng đã đề ra.

    • The court's decision was based on respecting the clear settlor's intent. (Phán quyết của tòa án dựa trên việc tôn trọng ý định rõ ràng của người chuyển nhượng.)
  • "Settlor-retained powers": Các quyền lực người chuyển nhượng vẫn giữ lại đối với tài sản hoặc quỹ tín thác sau khi đã chuyển giao, có thể ảnh hưởng đến tình trạng thuế.

    • Certain settlor-retained powers may cause the trust assets to be included in the settlor's taxable estate. (Một số quyền lực người chuyển nhượng giữ lại có thể khiến tài sản trong quỹ bị tính vào khối tài sản chịu thuế của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trustor (n): Người lập quỹ tín thác. Đây từ đồng nghĩa phổ biến với "settlor", được sử dụng chủ yếu trong luật pháp Mỹ.
  • Grantor (n): Người chuyển nhượng, người cấp tài sản. Từ này cũng thường được dùng thay thế cho "settlor", đặc biệt trong các văn bản pháp liên quan đến tín thác bất động sản.
Từ đồng nghĩa
  • Trustor: Người tạo lập quỹ tín thác.
  • Grantor: Người chuyển nhượng, người cấp.
  • Donor: Người tặng, người hiến tặng (trong ngữ cảnh chuyển giao tài sản một cáchđiều kiện).
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ "settlor" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh pháp , đặc biệt luật về tín thác (trust law). không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong một số hệ thống pháp luật, các thuật ngữ như "trustor" hay "grantor" có thể được ưa dùng hơn "settlor", nhưng nghĩa cơ bản tương đương.
settlor

A lawyer explains the role of the settlor to a client.

danh từ
  1. (pháp ) người chuyển nhượng gia tài

Từ gần giống