severeness

Định nghĩa

Danh từ: 1. Sự khắc nghiệt, sự nghiêm trọng: "severeness" chỉ mức độ cực kỳ khó chịu, khó chịu đựng hoặc gây đau đớn, thường dùng cho thời tiết, hình phạt, hoặc các điều kiện khó khăn. 2. Sự nghiêm khắc, sự khắt khe: "severeness" cũng nói đến tính cách hoặc thái độ gay gắt, không khoan nhượng. 3. Sự đơn giản đến mức khắc khổ: "severeness" có thể chỉ sự thiếu trang trí, sự mộc mạc cực đoan trong phong cách hoặc thiết kế.

dụ sử dụng
  • (Sự khắc nghiệt của cơn bão mùa đông đã gây ra thiệt hại trên diện rộng.)
  • (Sự nghiêm khắc của ông ấy đối với học sinh khiến chúng sợ đặt câu hỏi.)
  • (Sự đơn giản khắc khổ trong trang trí phòng bệnh phản ánh mục đích thực dụng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the severeness of pain": mức độ đau đớn dữ dội.
    • Doctors assessed the severeness of the patient's pain before prescribing medication. (Các bác sĩ đánh giá mức độ đau đớn của bệnh nhân trước khi đơn thuốc.)
  • "severeness of character": tính cách nghiêm khắc, cứng rắn.
    • The severeness of character in the old general was legendary among his troops. (Tính cách nghiêm khắc của vị tướng già đã trở thành huyền thoại trong quân đội của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Severe (tính từ): khắc nghiệt, nghiêm trọng, nghiêm khắc.
    • The severe weather warning was issued for the entire region. (Cảnh báo thời tiết khắc nghiệt đã được ban hành cho toàn bộ khu vực.)
  • Severity (danh từ): sự khắc nghiệt, mức độ nghiêm trọng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn "severeness").
    • The severity of the earthquake was measured at 7.2 on the Richter scale. (Mức độ nghiêm trọng của trận động đất được đomức 7,2 độ Richter.)
Từ đồng nghĩa
  • Harshness: sự khắc nghiệt, thô bạo.
    • The harshness of the desert climate made survival difficult. (Sự khắc nghiệt của khí hậu sa mạc khiến việc sinh tồn trở nên khó khăn.)
  • Rigor: sự khắt khe, nghiêm ngặt.
    • The rigor of the training program prepared the soldiers for combat. (Sự khắt khe của chương trình huấn luyện đã chuẩn bị cho binh lính sẵn sàng chiến đấu.)
  • Asperity: sự cay nghiệt, sự thô lỗ (thường dùng cho thời tiết hoặc thái độ).
    • The asperity of the northern winter was well known to the locals. (Sự cay nghiệt của mùa đông phương bắc đã được người dân địa phương biết .)
Thành ngữ liên quan
  • "The severeness of the blow": đánh mạnh, sự tổn thương nghiêm trọng.
    • The severeness of the blow to the economy could not be underestimated. (Mức độ nghiêm trọng của đánh vào nền kinh tế không thể bị đánh giá thấp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

severeness
The severeness of the winter storm kept everyone indoors.