savoriness
Định nghĩa
Danh từ: Vị ngon, vị hấp dẫn – Đặc tính của thức ăn hoặc đồ uống có hương vị đậm đà, kích thích sự thèm ăn, thường liên quan đến các món mặn hoặc có gia vị mạnh, trái ngược với vị ngọt.
Ví dụ sử dụng
- (Vị ngon đậm đà của món gà quay khiến mọi người đều xin công thức.)
- (Các đầu bếp thường cân bằng vị ngọt với vị ngon đậm đà để tạo ra các món ăn phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Umami" – Một thuật ngữ khoa học thường được dùng để mô tả savoriness trong ẩm thực Nhật Bản, chỉ vị ngon tự nhiên từ các thực phẩm như nấm, cà chua, hoặc phô mai.
- The savoriness of the broth came from the umami-rich mushrooms. (Vị ngon đậm đà của nước dùng đến từ những loại nấm giàu umami.)
Biến thể và từ gần giống
- Savory (tính từ): ngon, đậm đà (thường dùng cho món mặn).
- This is a savory dish, not a sweet one. (Đây là món mặn ngon, không phải món ngọt.)
- Savory (danh từ): món mặn (trong bữa ăn, đối lập với tráng miệng).
- The menu included both savories and desserts. (Thực đơn bao gồm cả món mặn và món tráng miệng.)
Từ đồng nghĩa
- Flavorfulness (sự đậm đà hương vị)
- Deliciousness (sự ngon miệng)
- Palatability (tính dễ chịu, hợp khẩu vị)
Các cụm từ liên quan
- "Savoriness factor" – Yếu tố quyết định độ ngon đậm đà của món ăn.
- The savoriness factor of this stew is enhanced by slow cooking. (Yếu tố tạo vị ngon đậm đà của món hầm này được tăng cường nhờ nấu chậm.)
Thành ngữ liên quan
- "A taste of savoriness" – Một hương vị ngon đậm đà.
- The soup had just a hint of savoriness, perfect for a light meal. (Món súp có một chút vị ngon đậm đà, hoàn hảo cho một bữa ăn nhẹ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
