sexagenarian
/,seksədʤi'neəriən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người từ 60 đến 69 tuổi: Một người có độ tuổi trong khoảng từ sáu mươi đến sáu mươi chín tuổi.
Tính từ:
- Thuộc về độ tuổi từ 60 đến 69: Miêu tả một người hoặc nhóm người trong độ tuổi từ sáu mươi đến sáu mươi chín.
- Thọ sáu mươi tuổi, lục tuần: (Cách diễn đạt cũ, trang trọng) Chỉ việc sống đến hoặc thuộc về tuổi sáu mươi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- My grandfather became a sexagenarian last year. (Ông tôi đã trở thành một người lục tuần vào năm ngoái.)
- The club has many active sexagenarians. (Câu lạc bộ có nhiều người ở độ tuổi lục tuần năng động.)
Tính từ:
- The study focused on sexagenarian volunteers. (Nghiên cứu tập trung vào các tình nguyện viên ở độ tuổi lục tuần.)
- He is in excellent health for a sexagenarian man. (Ông ấy có sức khỏe tuyệt vời đối với một người đàn ông lục tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn viết học thuật hoặc trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo nhân khẩu học, nghiên cứu y tế, hoặc văn phong trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- The policy aims to improve healthcare access for the sexagenarian demographic. (Chính sách nhằm cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho nhóm nhân khẩu học lục tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Sexagenary (tính từ, danh từ): Một biến thể cũ, ít phổ biến hơn, có cùng nghĩa với "sexagenarian".
Từ đồng nghĩa
- Sixty-year-old (danh từ, tính từ): Người sáu mươi tuổi / thuộc về tuổi sáu mươi. (Từ này có thể chỉ chính xác tuổi 60, trong khi "sexagenarian" chỉ một khoảng tuổi).
- In one's sixties (cụm từ): Ở độ tuổi sáu mươi. (Cách diễn đạt thông dụng trong hội thoại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sexagenarian".
tính từ
- thọ sáu mươi, lục tuần (từ 60 đến 69 tuổi)