sexless
/'sekslis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có giới tính: Không có đặc điểm sinh học phân biệt nam hay nữ, hoặc không thể hiện đặc điểm giới tính rõ ràng.
- Không có ham muốn tình dục, thờ ơ với tình dục: Thiếu sự quan tâm, hứng thú hoặc cảm giác về mặt tình dục.
- Không hấp dẫn về mặt tình dục: Được nhận thấy là thiếu sức hút hoặc đặc điểm gợi cảm về mặt tình dục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The robot was designed to be a sexless being. (Người máy được thiết kế như một thực thể không có giới tính.)
- After the illness, he felt completely sexless and had no desire for intimacy. (Sau trận ốm, anh ấy cảm thấy hoàn toàn thờ ơ với tình dục và không có ham muốn thân mật.)
- She described their relationship as friendly but sexless. (Cô ấy mô tả mối quan hệ của họ là thân thiện nhưng không có yếu tố tình dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sexless marriage": cuộc hôn nhân không có quan hệ tình dục.
- They lived in a sexless marriage for years. (Họ sống trong một cuộc hôn nhân không có tình dục trong nhiều năm.)
"sexless androgyny": vẻ ngoài trung tính, không thể phân biệt rõ là nam hay nữ.
- The fashion model had a look of sexless androgyny. (Người mẫu thời trang có vẻ ngoài trung tính, không rõ giới tính.)
Biến thể và từ gần giống
Asexual (adj): vô tính, không có ham muốn tình dục.
- She identifies as asexual. (Cô ấy xác định bản thân là người vô tính.)
Genderless (adj): không có giới tính (thường về mặt xã hội hoặc bản dạng).
- They prefer genderless pronouns. (Họ thích các đại từ không phân biệt giới tính.)
Từ đồng nghĩa
- Nonsexual: phi tình dục, không liên quan đến tình dục.
- Desexualized: đã được tước bỏ đặc tính tình dục.
- Impassive: thờ ơ, lãnh đạm (về mặt cảm xúc, có thể bao hàm ý nghĩa tình dục).
Từ trái nghĩa
- Sexual: có tính tình dục, thuộc về giới tính.
- Desirous: đầy ham muốn, khát khao.
- Voluptuous: gợi cảm, khoái lạc.
tính từ
- không có giới tính
- không thích dục tình, thờ ơ dục tình