neuter

/'nju:tə/
Học thuật
Thân thiện
neuter

The veterinarian will neuter the cat next week.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Ngôn ngữ học) Trung, thuộc giống trung: Dùng để chỉ một loại giống ngữ pháp, không phải nam tính cũng không phải nữ tính, thường áp dụng cho đồ vật, khái niệm trừu tượng hoặc một số sinh vật.
    • (Sinh vật học) Vô tính: Chỉ sinh vật không cơ quan sinh dục phát triển đầy đủ hoặc không khả năng sinh sản hữu tính.
    • (Thú y học) Bị thiến, bị hoạn: Dùng để chỉ động vật đã được phẫu thuật cắt bỏ tuyến sinh dục.
    • Trung lập: Giữ thái độ không nghiêng về bên nào trong một cuộc xung đột hoặc tranh chấp.
  2. Danh từ:

    • (Ngôn ngữ học) Từ trung tính: Một danh từ, đại từ hoặc tính từ thuộc giống trung.
    • (Ngôn ngữ học) Nội động từ: (Cách dùng cổ, hiếm gặp) Một động từ không cần tân ngữ trực tiếp.
    • (Thú y học) Súc vật bị thiến: Một con vật đã được thiến.
    • Người hoặc vật trung lập: Một cá nhân hoặc thực thể không tham gia hoặc không đứng về phe nào.
  3. Động từ:

    • Thiến, hoạn: Hành động phẫu thuật cắt bỏ tuyến sinh dục (tinh hoàn hoặc buồng trứng) của một con vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • In German, the word for "book" ("das Buch") is a neuter noun. (Trong tiếng Đức, từ chỉ "quyển sách" ("das Buch") một danh từ giống trung.)
    • Worker bees are neuter. (Ong thợ loài tính.)
    • We took our cat to the vet to get it neutered. (Chúng tôi đưa mèo đến bác sĩ thú y để thiến .)
    • During the war, the country remained neuter. (Trong chiến tranh, đất nước đó vẫn giữ thái độ trung lập.)
  • Danh từ:

    • "It" is a neuter pronoun in English. ("It" một đại từ trung tính trong tiếng Anh.)
    • The neuter recovered quickly after the surgery. (Con vật bị thiến đã hồi phục nhanh sau cuộc phẫu thuật.)
  • Động từ:

    • Responsible pet owners should neuter their animals to control the population. (Những người nuôi thú trách nhiệm nên thiến vật nuôi của họ để kiểm soát số lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To stand neuter: Giữ thái độ trung lập, không can thiệp.
    • In their argument, I chose to stand neuter. (Trong cuộc tranh cãi của họ, tôi chọn đứng trung lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Neutered (adj): Đã bị thiến. (Dạng tính từ quá khứ phân từ của động từ "neuter").
    • A neutered dog is often calmer. (Một con chó đã bị thiến thường bình tĩnh hơn.)
  • Neutering (n): Hành động thiến, sự thiến hoạn.
    • Neutering is a common veterinary procedure. (Việc thiến một thủ thuật thú y phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (Thú y): Desexed, sterilized, fixed (đã được triệt sản).
  • Tính từ (Trung lập): Neutral, impartial, non-aligned (vô tư, không liên kết).
  • Động từ: Castrate (thiến, hoạn - thường dùng cho đực), spay (triệt sản - thường dùng cho cái), sterilize (làm triệt sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "neuter" không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "neuter".)

neuter

The veterinarian will neuter the cat next week.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) trung, (thuộc) giống trung
    • neuter gender
      giống trung
  2. (ngôn ngữ học) nội động (động từ)
  3. (sinh vật học) vô tính
  4. (thú y học) bị thiến, bị hoạn
  5. trung lập
    • to stand neuter
      đứng trung lập, giữ thái độ trung lập
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) từ trung tính (danh từ, đại từ...)
  2. (ngôn ngữ học) nội động từ
  3. (thực vật học) hoạtính
  4. (động vật học) sâu bọtính; ong thợ, kiến thợ
  5. (thú y học) súc vật bị thiến, súc vật bị hoạn
  6. người trung lập; nước trung lập

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống