sexualize
/'seksjuəlaiz/ Cách viết khác : (sexualise) /'seksjuəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Định giới tính cho, gán đặc tính giới tính cho: Hành động gán hoặc áp đặt các đặc điểm, ý nghĩa, hoặc bối cảnh liên quan đến tình dục lên một người, vật, hoặc khái niệm vốn không nhất thiết mang tính chất đó.
- Làm cho mang tính dục, tình dục hóa: Hành động miêu tả hoặc trình bày một cái gì đó theo cách nhấn mạnh hoặc khơi gợi khía cạnh tình dục.
Ví dụ sử dụng
- (Quảng cáo bị chỉ trích vì định giới tính cho / tình dục hóa trang phục trẻ em.)
- (Một số người cho rằng giới truyền thông có xu hướng gán đặc tính giới tính cho các vận động viên nữ nhiều hơn so với các vận động viên nam.)
- (Nghiên cứu xem xét cách văn hóa đại chúng làm cho đồ ăn mang tính dục trong quảng cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be sexualized" (dạng bị động): bị định giới tính, bị tình dục hóa.
- The character was heavily sexualized in the film adaptation. (Nhân vật đã bị tình dục hóa nặng nề trong bản chuyển thể phim.)
- "sexualizing gaze": cái nhìn định giới tính / tình dục hóa.
- The article discusses the sexualizing gaze in classical art. (Bài viết thảo luận về cái nhìn định giới tính trong nghệ thuật cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Sexualization (danh từ): sự định giới tính, sự tình dục hóa.
- The sexualization of young girls in the media is a concerning issue. (Việc tình dục hóa các bé gái trên truyền thông là một vấn đề đáng lo ngại.)
- Desexualize (ngoại động từ): loại bỏ yếu tố giới tính/tình dục, phi tình dục hóa.
- The director chose to desexualize the relationship between the two main characters. (Đạo diễn chọn cách phi tình dục hóa mối quan hệ giữa hai nhân vật chính.)
Từ đồng nghĩa
- Eroticize: làm cho mang tính gợi dục, khêu gợi.
- Sensualize: làm cho mang tính nhục cảm, khoái cảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "sexualize")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sexualize")
ngoại động từ
- định giới tính cho