sexually

Định nghĩa

Trạng từ: Sexually trạng từ chỉ cách thức hoặc phương diện liên quan đến giới tính (sex) hoặc hành vi tình dục. được dùng để mô tả một hành động, quá trình hoặc đặc điểm diễn ra qua đường tình dục hoặc liên quan đến khía cạnh tình dục.

dụ sử dụng
  • (Sinh sản hữu tính): (Nhiều loài thực vật động vật sinh sản hữu tính.)
  • (Bệnh lây truyền qua đường tình dục): (Quan trọng thực hành tình dục an toàn để tránh các bệnh lây truyền qua đường tình dục.)
  • (Mơ hồ về giới tính): (Nhân vật trong phim mơ hồ về giới tính, khiến khán giả không chắc chắn về giới của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sexually active": Hoạt động tình dục (chỉ người quan hệ tình dục).
    • Teenagers should be educated about being sexually active responsibly. (Thanh thiếu niên nên được giáo dục về việc hoạt động tình dục một cách trách nhiệm.)
  • "Sexually explicit": Rõ ràng về tình dục (mô tả nội dung khiêu dâm hoặc chi tiết).
    • The movie contains sexually explicit scenes. (Bộ phim chứa các cảnh rõ ràng về tình dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Sexual (tính từ): Thuộc về giới tính hoặc tình dục.
    • Sexual orientation (Xu hướng tình dục)
  • Sexuality (danh từ): Bản dạng giới tính hoặc tình dục.
    • Human sexuality is complex. (Tính dục của con người rất phức tạp.)
  • Sexually (trạng từ): Như đã định nghĩatrên.
Từ đồng nghĩa
  • Carnally: Về mặt xác thịt, thường nhấn mạnh khía cạnh thể xác của tình dục.
  • Erotically: Về mặt khiêu dâm, liên quan đến kích thích tình dục.
  • Genitally: Về mặt bộ phận sinh dục, tập trung vào cơ quan sinh sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "sexually", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Interact sexually: Tương tác tình dục. - The study examines how people interact sexually in relationships. (Nghiên cứu xem xét cách mọi người tương tác tình dục trong các mối quan hệ.) - Abuse sexually: Lạm dụng tình dục. - The victim was abused sexually as a child. (Nạn nhân đã bị lạm dụng tình dục khi còn nhỏ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sexually", nhưng có thể gặp trong ngữ cảnh: - "Sexually charged": Đầy căng thẳng tình dục (mô tả không khí hoặc tình huống). - The atmosphere in the room was sexually charged. (Bầu không khí trong phòng đầy căng thẳng tình dục.)

Từ gần giống

Từ chứa "sexually"

Từ có nhắc đến "sexually"