sexual

/'seksjuəl/
tính từ
  1. (thuộc) giới tính; sinh dục
    • sexual organs
      cơ quan sinh dục
    • sexual intercourse (commerce)
      sự giao hợp, sự giao cấu
    • sexual indulgence
      sự say đắm nhục dục
    • sexual appetite
      tình dục
  2. (thực vật học) dựa trên giới tính (cách phân loại)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự