shabby-genteel
/'ʃæbidʤən'ti:l/
Học thuậtThân thiện
A family lives in a shabby-genteel house with faded curtains but polished silver.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cố giữ phong cách hào hoa trong hoàn cảnh sa sút: Mô tả một người hoặc một phong cách sống cố gắng duy trì vẻ ngoài lịch sự, tao nhã hoặc thuộc tầng lớp thượng lưu (genteel) dù thực tế đang trong tình trạng túng thiếu, nghèo khó hoặc xuống cấp (shabby). Nó nhấn mạnh sự nỗ lực giữ thể diện và địa vị xã hội trước đây dù hoàn cảnh hiện tại không cho phép.
- Giấy rách cố giữ lấy lề: Một cách diễn đạt hình tượng trong tiếng Việt, chỉ việc dù khó khăn, tàn tạ vẫn cố gắng giữ gìn nền nếp, phẩm giá hoặc vẻ ngoài đoan trang, lịch sự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She lived in a shabby-genteel neighborhood, where the houses were crumbling but the residents still dressed for afternoon tea. (Bà ấy sống trong một khu phố cố giữ phong cách hào hoa trong hoàn cảnh sa sút, nơi những ngôi nhà đang đổ nát nhưng cư dân vẫn mặc trang phục để dùng trà chiều.)
- His shabby-genteel appearance—a threadbare but carefully brushed suit—spoke of better days long past. (Vẻ ngoài giấy rách cố giữ lấy lề của ông—bộ vest cũ sờn nhưng được chải chuốt cẩn thận—cho thấy những ngày tháng tươi đẹp đã qua từ lâu.)
- The hotel had a shabby-genteel air, with faded grandeur in every corner. (Khách sạn có một bầu không khí cố giữ vẻ hào nhoáng dù đã cũ kỹ, với vẻ hào hoa phai nhạt ở mọi ngóc ngách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường mang sắc thái vừa thương cảm, vừa châm biếm, mô tả sự mâu thuẫn giữa thực tế và hình thức. Nó không chỉ áp dụng cho con người mà còn cho các địa điểm, đồ vật hoặc phong cách sống.
- Có thể dùng để phê phán nhẹ nhàng sự giả tạo hoặc cố chấp, nhưng cũng có thể thể hiện sự cảm thông với nỗ lực giữ gìn nhân phẩm trong nghịch cảnh.
Biến thể và từ gần giống
- Genteel poverty (Cụm danh từ): Cảnh nghèo nhưng vẫn giữ nếp sống thanh lịch. Đây là một khái niệm rất gần, thường được dùng thay thế.
- Down-at-heel (Tính từ): Rách rưới, tàn tạ, sa sút. Nhấn mạnh vào sự xuống cấp hơn là nỗ lực giữ thể diện.
- Threadbare (Tính từ): Cũ sờn, mòn đến mức thấy chỉ. Thường dùng cho vải vóc, quần áo.
Từ đồng nghĩa
- Down-at-heel but respectable: Sa sút nhưng vẫn đáng kính.
- Faded gentility: Địa vị/sự thanh lịch đã phai nhạt.
- Keeping up appearances: Cố giữ vẻ bề ngoài (đây là một cụm từ diễn đạt ý tương tự).
Thành ngữ liên quan
- "Giấy rách phải giữ lấy lề": Thành ngữ tiếng Việt tương đương, khuyên dù nghèo khó, hoàn cảnh khốn cùng vẫn phải giữ gìn phẩm giá, đạo đức và nền nếp.
- "To keep a stiff upper lip": Giữ vẻ mặt bình tĩnh, kiên cường trước khó khăn (thường trong văn hóa Anh). Có điểm tương đồng ở tinh thần giữ thể diện.
A family lives in a shabby-genteel house with faded curtains but polished silver.
tính từ
- cố giữ phong cách hào hoa trong hoàn cảnh sa sút, giấy rách cố giữ lấy lề