shadeless

/'ʃeidlis/
danh từ
  1. không bóng tối; không bóng râm, không bóng mát
  2. không tán che
  3. không sắc thái
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không mành cửa sổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

shadeless
A person stands in a shadeless desert under the midday sun.