shadeless

/'ʃeidlis/
Học thuật
Thân thiện
shadeless

A person stands in a shadeless desert under the midday sun.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bóng râm, không bóng mát: Miêu tả một nơi hoặc điều kiện hoàn toàn không bóng che, thường do thiếu cây cối hoặc vật che chắn khỏi ánh nắng mặt trời.
    • Không tán che: Chỉ trạng thái không mái che hoặc vật đó phía trên để tạo bóng.
    • Không sắc thái: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Miêu tả một thứ đó đơn điệu, thiếu sự biến đổi hoặc chiều sâu.
    • Không mành cửa sổ: (Từ Mỹ) Miêu tả cửa sổ không rèm che, mành che hoặc vật che nắng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The desert is a vast, shadeless expanse. (Sa mạc một vùng đất rộng lớn, không bóng râm.)
    • We had to cross the shadeless courtyard under the midday sun. (Chúng tôi phải băng qua sân không bóng mát dưới cái nắng giữa trưa.)
    • His argument was shadeless and lacked nuance. (Lập luận của anh ta đơn điệu thiếu sắc thái.)
    • The room felt exposed with its shadeless windows. (Căn phòng cảm giác trống trải với những cửa sổ không mành che.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Miêu tả môi trường khắc nghiệt: "Shadeless" thường được dùng để nhấn mạnh sự khó chịu, nóng bức hoặc sự trống trải của một không gian ngoài trời.

    • The refugees walked for miles across the shadeless plain. (Những người tị nạn đã đi bộ hàng dặm qua đồng bằng không bóng râm.)
  • Miêu tả sự đơn điệu trong nghệ thuật hoặc ngôn ngữ: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thiếu chiều sâu hoặc sự tinh tế.

    • The critic described the painting's palette as shadeless and flat. (Nhà phê bình mô tả bảng màu của bức tranh đơn điệu phẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Shade (n): Bóng râm, bóng mát.
    • We sat in the shade of a large tree. (Chúng tôi ngồi dưới bóng mát của một cây lớn.)
  • Shady (adj): bóng râm, râm mát.
    • It was a cool, shady spot. (Đó một chỗ mát mẻ, bóng râm.)
Từ đồng nghĩa
  • Unshaded: Không bóng che.
  • Sun-baked: Bị nắng nung nóng (nhấn mạnh hậu quả của việc không bóng).
  • Barren: Cằn cỗi, trơ trụi (có thể bao hàm ý không bóng cây).
Từ trái nghĩa
  • Shady: bóng râm.
  • Shaded: Được che bóng.
  • Leafy: Nhiều cây, um tùm.
shadeless

A person stands in a shadeless desert under the midday sun.

danh từ
  1. không bóng tối; không bóng râm, không bóng mát
  2. không tán che
  3. không sắc thái
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không mành cửa sổ

Từ gần giống