shadowless

/'ʃædoulis/
Học thuật
Thân thiện
shadowless

The patient lies on the operating table under shadowless lights.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bóng tối; không bóng râm: Mô tả một điều kiện ánh sáng hoặc một không gian hoàn toàn không tạo ra bóng, hoặc không bóng nào hiện diện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The operating room uses shadowless lamps to provide perfect illumination for surgeons. (Phòng phẫu thuật sử dụng đèn không bóng để cung cấp ánh sáng hoàn hảo cho các bác sĩ phẫu thuật.)
    • Under the harsh, direct noon sun, the courtyard appeared almost shadowless. (Dưới ánh nắng trưa gay gắt trực tiếp, sân trong gần như không bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shadowless light": ánh sáng không bóng, thường chỉ loại ánh sáng được thiết kế đặc biệt (như từ nhiều nguồn hoặc nguồn sáng lớn, khuếch tán) để loại bỏ bóng tối, thường dùng trong y học, nhiếp ảnh chuyên nghiệp hoặc studio.
    • Photographers often use softboxes to create a shadowless light for portrait shots. (Các nhiếp ảnh gia thường sử dụng hộp tản sáng để tạo ra ánh sáng không bóng cho các bức chân dung.)
Biến thể từ gần giống
  • Shadow (n): bóng, bóng tối, bóng râm.
  • Shadeless (adj): không bóng râm ( dụ: một khu vực không cây cối để che nắng). Từ này nhấn mạnh sự thiếu vắng bóng râm che chở hơn sự vắng mặt hoàn toàn của bóng nói chung như "shadowless".
Từ đồng nghĩa
  • Unshadowed: không bóng che phủ.
  • Light-filled: tràn ngập ánh sáng (có thể ngụ ý ít bóng tối).
shadowless

The patient lies on the operating table under shadowless lights.

tính từ
  1. không bóng tối; không bóng râm

Từ gần giống