shadiness
/'ʃedinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự có bóng râm, sự có bóng mát: Trạng thái hoặc đặc điểm của một nơi được che phủ bởi bóng, thường từ cây cối hoặc vật thể, tạo ra sự mát mẻ.
- Tính ám muội, tính mờ ám, tính khả nghi: Trạng thái hoặc đặc điểm của một điều gì đó không trung thực, không minh bạch, hoặc gây nghi ngờ về tính hợp pháp hay đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We enjoyed the shadiness of the old oak tree on a hot afternoon. (Chúng tôi tận hưởng sự mát mẻ dưới bóng râm của cây sồi già vào một buổi chiều nóng nực.)
- The shadiness of the business deal made investors very nervous. (Tính chất mờ ám của thương vụ làm các nhà đầu tư rất lo lắng.)
- The garden's shadiness is perfect for growing ferns. (Sự râm mát của khu vườn rất lý tưởng để trồng dương xỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An aura of shadiness": Một bầu không khí hoặc ấn tượng về sự không đáng tin cậy, mờ ám.
- The whole operation had an aura of shadiness that kept honest people away. (Toàn bộ hoạt động toát lên một bầu không khí mờ ám khiến những người lương thiện tránh xa.)
Biến thể và từ gần giống
- Shady (tính từ): Có bóng râm; mờ ám, đáng ngờ.
- a shady corner (một góc có bóng râm)
- a shady character (một nhân vật đáng ngờ)
- Shadowiness (danh từ): Sự tối tăm, sự mờ ảo (thường theo nghĩa đen hơn, ít dùng cho nghĩa bóng "mờ ám" như "shadiness").
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "bóng râm": shade, shadow, coolness.
- Nghĩa "mờ ám": dubiousness, suspiciousness, sketchiness, dishonesty, underhandedness.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ nào trực tiếp hình thành từ danh từ "shadiness")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "shadiness")
danh từ
- sự có bóng râm, sự có bóng mát; tình trạng ở trong bóng mát
- tính ám muội, tính mờ ám, tính khả nghi