Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự có bóng râm, sự có bóng mát; tình trạng ở trong bóng mát
  • tính ám muội, tính mờ ám, tính khả nghi
Related words
Related search result for "shadiness"
Comments and discussion on the word "shadiness"