shadoof

/ʃə'du:f/
Học thuật
Thân thiện
shadoof

A farmer uses a shadoof to lift water from the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cần kéo nước: Một loại máy đơn giản dùng để lấy nước từ sông, hồ hoặc giếng, thường gồm một cây sào dài đối trọngmột đầu thùng múc nướcđầu kia. được sử dụng phổ biến trong nông nghiệp thủ công, đặc biệt ở Ai Cập các vùng Trung Đông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer used a shadoof to irrigate his field. (Người nông dân đã sử dụng một cái cần kéo nước để tưới ruộng.)
    • The ancient shadoof is still in use along the Nile River. (Chiếc cần kéo nước cổ xưa vẫn còn được sử dụng dọc theo sông Nile.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a shadoof": vận hành một cần kéo nước.
    • It requires skill to operate a shadoof efficiently. (Cần kỹ năng để vận hành một cần kéo nước một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Shaduf (n): Một cách viết khác của "shadoof".

    • The shaduf is an ancient irrigation tool. (Shaduf một công cụ tưới tiêu cổ xưa.)
  • Well sweep (n): Một thiết bị tương tự như cần kéo nước, thường dùngcác giếng sâu.

  • Counterpoise lift (n): Tên gọi kỹ thuật mô tả nguyên đòn bẩy đối trọng của shadoof.
Từ đồng nghĩa
  • Swape (n): Một thuật ngữ chỉ cần kéo nước, được sử dụng chủ yếuAnh.
  • Picottah (n): Một loại cần kéo nước tương tự được sử dụngẤn Độ.
Thông tin bổ sung
  • Nguồn gốc: Từ "shadoof" bắt nguồn từ tiếngRập "shādūf".
  • Nguyên hoạt động: Shadoof hoạt động dựa trên nguyên đòn bẩy. Người dùng kéo dây để hạ thùng múc nước xuống nguồn nước, sau đó nhờ lực đối trọng, việc nâng thùng nước đầy lên trở nên nhẹ nhàng hơn.
shadoof

A farmer uses a shadoof to lift water from the river.

danh từ
  1. cần kéo nước (ở Ai-cập)

Từ gần giống