shadow

/'ʃædou/
Học thuật
Thân thiện
shadow

A child plays with his shadow on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bóng, bóng tối, bóng râm: Vùng tối được tạo ra khi một vật thể chắn ánh sáng.
    • Hình bóng, bóng dáng: Hình ảnh mờ hoặc đường viền tối của một vật được nhìn thấy.
    • Người theo sát, người bám theo: Một người đi theo hoặc quan sát ai đó một cách bí mật hoặc liên tục.
    • Dấu vết, chút, tí: Một lượng rất nhỏ hoặc dấu hiệu mờ nhạt của một thứ đó.
    • Sự hiện diện ám ảnh, ảnh hưởng lớn: Một sự hiện diện hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ khiến thứ khác bị lu mờ.
    • Nơi trú ẩn, sự che chở: Nơi an toàn hoặc được bảo vệ.
  2. Động từ:

    • Theo dõi, bám theo: Đi theo ai đó một cách bí mật để quan sát hành động của họ.
    • Che bóng, làm tối: Làm cho tối đi hoặc phủ bóng lên.
    • Báo trước, ám chỉ: Làm cho một điều đó hiện ra mờ ảo hoặc báo hiệu trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The tree cast a long shadow on the grass. (Cái cây đổ một bóng dài trên bãi cỏ.)
    • I saw a shadow moving in the dark alley. (Tôi thấy một bóng người di chuyển trong con hẻm tối.)
    • The detective assigned a shadow to the suspect. (Điều tra viên cử một người bám theo nghi phạm.)
    • There is not a shadow of doubt about his innocence. (Không một chút nghi ngờ nào về sự vô tội của anh ấy.)
    • He grew up in the shadow of his famous father. (Anh ấy lớn lên dưới cái bóng của người cha nổi tiếng.)
    • They sought shadow under the rock from the scorching sun. (Họ tìm bóng râm dưới tảng đá để tránh cái nóng thiêu đốt.)
  • Động từ:

    • The journalist shadowed the politician for a week. (Nhà báo đã theo dõi chính trị gia đó trong một tuần.)
    • Clouds began to shadow the valley. (Những đám mây bắt đầu che bóng lên thung lũng.)
    • Her smile shadowed a deep sadness. (Nụ cười của ấy ẩn chứa một nỗi buồn sâu thẳm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be afraid of one's own shadow": nhát gan, sợ bóng sợ gió.
    • Since the accident, she has been afraid of her own shadow. (Kể từ sau vụ tai nạn, ấy trở nên nhát gan.)
  • "to live in the shadow of someone/something": sống dưới cái bóng của ai/điều , bị lu mờ.
    • She didn't want to live in the shadow of her sister's success. ( ấy không muốn sống dưới cái bóng thành công của chị gái.)
  • "a shadow of one's former self": chỉ còn cái bóng của chính mình ngày trước (ốm yếu, suy sụp).
    • After the long illness, he was just a shadow of his former self. (Sau trận ốm dài, anh ấy chỉ còn cái bóng của chính mình ngày trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Shadowy (adj): mờ ảo, đầy bóng tối, bí ẩn.
    • A shadowy figure appeared at the window. (Một bóng người mờ ảo xuất hiệncửa sổ.)
  • Shadowing (n): hành động theo dõi, bám đuôi.
    • The shadowing operation lasted for months. (Chiến dịch theo dõi kéo dài hàng tháng.)
  • Overshadow (v): làm lu mờ, che khuất.
    • Her achievements were overshadowed by the scandal. (Thành tựu của ấy bị vụ bê bối làm lu mờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Shade (bóng râm), silhouette (hình bóng), trace (dấu vết), follower (người đi theo).
  • Động từ: Follow (theo dõi), trail (theo dấu), obscure (làm mờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shadow forth (cổ, trang trọng): báo trước, gợi lên một cách mơ hồ.
    • The early sketches shadowed forth the masterpiece to come. (Những bản phác thảo đầu tiên đã báo trước kiệt tác sắp ra đời.)
Thành ngữ liên quan
  • Five o'clock shadow: râu lún phún mọc vào cuối ngày.
    • He went to the meeting with a five o'clock shadow. (Anh ấy đến cuộc họp với bộ râu lún phún.)
  • To be worn to a shadow: mệt lả, kiệt sức, gầy rạc đi.
    • After working three shifts, she was worn to a shadow. (Sau khi làm ba ca liên tục, ấy kiệt sức.)
shadow

A child plays with his shadow on a sunny afternoon.

danh từ
  1. bóng, bóng tối, bóng râm, bóng mát
    • to sit in the shadow
      ngồi dưới bóng mát
    • the shadows of night
      bóng đêm
  2. bóng (của bức tranh); chỗ tối (trong gian phòng...)
  3. hình bóng; (bóng) bạn nối khố, bạn thân, người theo sát như hình với bóng, người đi theo không rời bước
  4. điểm báo trước
  5. dấu vết, chút, gợn
    • without a shadow of doubt
      không một chút nghi ngờ
  6. bóng, vật vô hình
    • to catch at shadows; to run after a shadow
      bắt bóng, theo đuổi một vật vô hình;
    • to throw away the substance for the shadow
      thả mồi bắt bóng
  7. sự tối tăm
    • to live in the shadow
      sống trong cảnh tối tăm
  8. sự che chở, sự bảo vệ
    • under the shadow of the Almighty
      dưới sự che chở của thượng đế

Idioms

  • to be afraid of one's own shadow
    nhát gan; thần hồn nát thần tính
  • to be worn to a shadow
    lo đến rạc người
  • to have shadows round one's eyes
    mắt thâm quầng
ngoại động từ
  1. (thơ ca) che, che bóng
  2. làm tối sầm, làm sa sầm
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đánh bóng (bức tranh)
  4. ((thường) + forth) báo điểm trước, làm mờ hiện ra
  5. theo dõi,
    • to shadow a suspicious character
      theo dõi một người khả nghi