shadow
/'ʃædou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bóng, bóng tối, bóng râm: Vùng tối được tạo ra khi một vật thể chắn ánh sáng.
- Hình bóng, bóng dáng: Hình ảnh mờ hoặc đường viền tối của một vật được nhìn thấy.
- Người theo sát, người bám theo: Một người đi theo hoặc quan sát ai đó một cách bí mật hoặc liên tục.
- Dấu vết, chút, tí: Một lượng rất nhỏ hoặc dấu hiệu mờ nhạt của một thứ gì đó.
- Sự hiện diện ám ảnh, ảnh hưởng lớn: Một sự hiện diện hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ khiến thứ khác bị lu mờ.
- Nơi trú ẩn, sự che chở: Nơi an toàn hoặc được bảo vệ.
Động từ:
- Theo dõi, bám theo: Đi theo ai đó một cách bí mật để quan sát hành động của họ.
- Che bóng, làm tối: Làm cho tối đi hoặc phủ bóng lên.
- Báo trước, ám chỉ: Làm cho một điều gì đó hiện ra mờ ảo hoặc báo hiệu trước.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The tree cast a long shadow on the grass. (Cái cây đổ một bóng dài trên bãi cỏ.)
- I saw a shadow moving in the dark alley. (Tôi thấy một bóng người di chuyển trong con hẻm tối.)
- The detective assigned a shadow to the suspect. (Điều tra viên cử một người bám theo nghi phạm.)
- There is not a shadow of doubt about his innocence. (Không có một chút nghi ngờ nào về sự vô tội của anh ấy.)
- He grew up in the shadow of his famous father. (Anh ấy lớn lên dưới cái bóng của người cha nổi tiếng.)
- They sought shadow under the rock from the scorching sun. (Họ tìm bóng râm dưới tảng đá để tránh cái nóng thiêu đốt.)
Động từ:
- The journalist shadowed the politician for a week. (Nhà báo đã theo dõi chính trị gia đó trong một tuần.)
- Clouds began to shadow the valley. (Những đám mây bắt đầu che bóng lên thung lũng.)
- Her smile shadowed a deep sadness. (Nụ cười của cô ấy ẩn chứa một nỗi buồn sâu thẳm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be afraid of one's own shadow": nhát gan, sợ bóng sợ gió.
- Since the accident, she has been afraid of her own shadow. (Kể từ sau vụ tai nạn, cô ấy trở nên nhát gan.)
- "to live in the shadow of someone/something": sống dưới cái bóng của ai/điều gì, bị lu mờ.
- She didn't want to live in the shadow of her sister's success. (Cô ấy không muốn sống dưới cái bóng thành công của chị gái.)
- "a shadow of one's former self": chỉ còn là cái bóng của chính mình ngày trước (ốm yếu, suy sụp).
- After the long illness, he was just a shadow of his former self. (Sau trận ốm dài, anh ấy chỉ còn là cái bóng của chính mình ngày trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Shadowy (adj): mờ ảo, đầy bóng tối, bí ẩn.
- A shadowy figure appeared at the window. (Một bóng người mờ ảo xuất hiện ở cửa sổ.)
- Shadowing (n): hành động theo dõi, bám đuôi.
- The shadowing operation lasted for months. (Chiến dịch theo dõi kéo dài hàng tháng.)
- Overshadow (v): làm lu mờ, che khuất.
- Her achievements were overshadowed by the scandal. (Thành tựu của cô ấy bị vụ bê bối làm lu mờ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Shade (bóng râm), silhouette (hình bóng), trace (dấu vết), follower (người đi theo).
- Động từ: Follow (theo dõi), trail (theo dấu), obscure (làm mờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shadow forth (cổ, trang trọng): báo trước, gợi lên một cách mơ hồ.
- The early sketches shadowed forth the masterpiece to come. (Những bản phác thảo đầu tiên đã báo trước kiệt tác sắp ra đời.)
Thành ngữ liên quan
- Five o'clock shadow: râu lún phún mọc vào cuối ngày.
- He went to the meeting with a five o'clock shadow. (Anh ấy đến cuộc họp với bộ râu lún phún.)
- To be worn to a shadow: mệt lả, kiệt sức, gầy rạc đi.
- After working three shifts, she was worn to a shadow. (Sau khi làm ba ca liên tục, cô ấy kiệt sức.)
danh từ
- bóng, bóng tối, bóng râm, bóng mát
- to sit in the shadowngồi dưới bóng mát
- the shadows of nightbóng đêm
- bóng (của bức tranh); chỗ tối (trong gian phòng...)
- hình bóng; (bóng) bạn nối khố, bạn thân, người theo sát như hình với bóng, người đi theo không rời bước
- điểm báo trước
- dấu vết, chút, gợn
- without a shadow of doubtkhông một chút nghi ngờ
- bóng, vật vô hình
- to catch at shadows; to run after a shadowbắt bóng, theo đuổi một vật vô hình;
- to throw away the substance for the shadowthả mồi bắt bóng
- sự tối tăm
- to live in the shadowsống trong cảnh tối tăm
- sự che chở, sự bảo vệ
- under the shadow of the Almightydưới sự che chở của thượng đế
Idioms
- to be afraid of one's own shadownhát gan; thần hồn nát thần tính
- to be worn to a shadowlo đến rạc người
- to have shadows round one's eyesmắt thâm quầng
ngoại động từ
- (thơ ca) che, che bóng
- làm tối sầm, làm sa sầm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đánh bóng (bức tranh)
- ((thường) + forth) báo điểm trước, làm mờ hiện ra
- theo dõi, dò
- to shadow a suspicious charactertheo dõi một người khả nghi