shagginess

/'ʃæginis/
Học thuật
Thân thiện
shagginess

The dog's shagginess makes it look like a walking mop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vẻ bờm xờm, vẻ xồm xoàm: Trạng thái của một bề mặt (như lông, tóc, vải) những sợi dài, thô, rối không được chải chuốt gọn gàng.
    • Sự rậm rạp, lởm chởm: Đặc tính của thứ đó bề mặt gồ ghề, không bằng phẳng, với những phần nhô ra dài rối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shagginess of the old dog's coat made it look like a walking rug. (Vẻ bờm xờm của bộ lông chú chó già khiến trông giống như một tấm thảm di động.)
    • He liked the natural shagginess of the woolen sweater. (Anh ấy thích vẻ xồm xoàm tự nhiên của chiếc áo len len.)
    • The shagginess of the unkempt lawn was an eyesore. (Vẻ lởm chởm của bãi cỏ không được cắt tỉa thật khó coi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The shagginess of his beard": Vẻ bờm xờm của bộ râu anh ta.

    • The shagginess of his beard gave him a rugged, outdoorsy look. (Vẻ bờm xờm của bộ râu đã cho anh ta một vẻ ngoài mạnh mẽ, phong trần.)
  • "A certain shagginess": Một vẻ xồm xoàm nào đó (dùng để miêu tả đặc điểm).

    • The artist's painting style was admired for its deliberate shagginess and texture. (Phong cách vẽ của người họa sĩ được ngưỡng mộ vẻ xồm xoàm kết cấu chủ đích của .)
Biến thể từ gần giống
  • Shaggy (tính từ): Bờm xờm, xồm xoàm, rậm rạp.

    • A shaggy dog (Một chú chó lông )
    • Shaggy carpet (Tấm thảm lông dài rối)
  • Shag (danh từ - trong ngữ cảnh khác): Một loại vải lông dày ; một kiểu tóc dài rối; hoặc một loại chim biển.

Từ đồng nghĩa
  • Bushiness: Vẻ rậm rạp, .
  • Unkemptness: Vẻ không chải chuốt, thiếu gọn gàng.
  • Shagginess (trong ngữ cảnh tóc): Tousledness (vẻ rối bù).
Từ trái nghĩa
  • Neatness: Vẻ gọn gàng, ngăn nắp.
  • Smoothness: Vẻ mượt mà, nhẵn bóng.
  • Tidiness: Vẻ chỉn chu, sạch sẽ.
shagginess

The dog's shagginess makes it look like a walking mop.

danh từ
  1. vẻ bờm xờm, vẻ xồm xoàm

Từ gần giống