shakiness
/'ʃekinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự run rẩy, sự lẩy bẩy: Trạng thái cơ thể hoặc bộ phận cơ thể chuyển động không kiểm soát được, thường do yếu, sợ hãi, bệnh tật hoặc tuổi tác.
- Tính không vững chắc, tính dễ lung lay: Trạng thái của một vật, hệ thống hoặc tình huống thiếu sự ổn định, chắc chắn hoặc độ tin cậy, dễ bị dao động hoặc sụp đổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shakiness in her hands made it difficult to write. (Sự run rẩy ở tay khiến cô ấy khó viết.)
- The shakiness of the wooden bridge worried the hikers. (Tính không vững chắc của cây cầu gỗ khiến những người đi bộ đường dài lo lắng.)
- He tried to hide the shakiness in his voice. (Anh ấy cố gắng che giấu sự run rẩy trong giọng nói của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"economic shakiness": sự bất ổn kinh tế.
- Investors are concerned about the economic shakiness of the region. (Các nhà đầu tư lo ngại về sự bất ổn kinh tế của khu vực.)
"moral shakiness": sự không vững vàng về đạo đức.
- The scandal revealed the moral shakiness of the institution. (Vụ bê bối đã tiết lộ sự không vững vàng về đạo đức của tổ chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Shaky (tính từ): run rẩy, không vững chắc.
- He gave a shaky performance due to nervousness. (Anh ấy có một màn trình diễn run rẩy do lo lắng.)
- The table is shaky and needs repair. (Cái bàn không vững và cần sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
- Tremor: sự run nhẹ, chấn động (thường chỉ sự run vật lý).
- Instability: sự bất ổn, không ổn định (thường chỉ tình trạng chung).
- Unsteadiness: sự không vững vàng, sự chập chững.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "shakiness")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "shakiness")
danh từ
- sự run rẩy, sự lẩy bẩy
- tính không vững chãi, tính dễ lung lay, tính giao động