shakiness

/'ʃekinis/
danh từ
  1. sự run rẩy, sự lẩy bẩy
  2. tính không vững chãi, tính dễ lung lay, tính giao động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

shakiness
His hands showed a slight shakiness as he poured the tea.