shaker

/'ʃeikə/
Học thuật
Thân thiện
shaker

Le barman utilise un shaker pour préparer un cocktail.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bình trộn rượu cocktail: Một dụng cụ bằng kim loại hoặc thủy tinh, thường nắp đậy kín, dùng để trộn, lắc làm lạnh các thành phần của rượu cocktail.
    • Đồ lắc: Dụng cụ nhà bếp nắp đục lỗ, dùng để rắc muối, đường, phô mai bột, v.v.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le barman utilise un shaker en métal pour préparer le cocktail. (Người pha chế sử dụng một bình lắc bằng kim loại để pha chế cocktail.)
    • Passe-moi le shaker à sel, s'il te plaît. (Làm ơn đưa cho tôi cái lọ lắc muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shaker à cocktail": Cụm từ nghĩa hơn để chỉ bình lắc cocktail.

    • Il a acheté un shaker à cocktail professionnel. (Anh ấy đã mua một bình lắc cocktail chuyên nghiệp.)
  • "Shaker de sport": Bình lắc dùng trong thể thao để pha chế thức uống bổ sung protein hoặc năng lượng.

    • Elle emporte toujours son shaker de sport à la salle de gym. ( ấy luôn mang bình lắc thể thao của mình đến phòng tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Shake (động từ tiếng Anh, thường được dùng trong tiếng Pháp): Lắc, rung.

    • Shake well before use. (Lắc đều trước khi sử dụng - thường thấy trên hướng dẫn.)
  • Agitateur (danh từ giống đực): Máy khuấy, dụng cụ khuấy (dùng trong phòng thí nghiệm hoặc công nghiệp, không dùng để pha chế cocktail).

Từ đồng nghĩa
  • Mixeur à cocktail (ít phổ biến hơn): Máy trộn cocktail.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trong tiếng Pháp trực tiếp liên quan đến danh từ "shaker".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "shaker".

shaker

Le barman utilise un shaker pour préparer un cocktail.

danh từ giống đực
  1. bình trộn rượu côctay