shaker

/'ʃeikə/
Học thuật
Thân thiện
shaker

A chef uses a salt shaker to season the soup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ vật dùng để lắc: Một vật chứa nắp đậy dùng để trộn hoặc khuấy đều các thành phần bên trong bằng cách lắc mạnh.
    • Người hoặc vật tạo ra chuyển động lắc: Người hoặc thiết bị thực hiện hành động lắc, rung.
    • (Shaker, viết hoa): Thành viên của một giáo phái đốc nguồn gốc từ Anh, phát triển ở Mỹ thế kỷ 18, nổi tiếng với lối sống cộng đồng, đồ nội thất đơn giản tinh xảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ (đồ vật):
    • She used a salt shaker to season the soup. ( ấy dùng lọ lắc muối để nêm nếm súp.)
    • The bartender mixed the cocktail in a silver shaker. (Người pha chế trộn cocktail trong một cốc lắc bằng bạc.)
  • Danh từ (người/vật lắc):
    • He was a shaker of the political landscape. (Ông ấy người làm rung chuyển bối cảnh chính trị.)
  • Danh từ (Shaker - giáo phái):
    • Shaker furniture is known for its simplicity and quality. (Đồ nội thất Shaker nổi tiếng với sự đơn giản chất lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mover and shaker": Người ảnh hưởng lớn, thường trong lĩnh vực kinh doanh hoặc chính trị, người tạo ra sự thay đổi.
    • The conference was full of movers and shakers from the tech industry. (Hội nghị đầy những nhân vật quyền lực ảnh hưởng từ ngành công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cocktail shaker (n): Dụng cụ chuyên dụng để pha chế cocktail bằng cách lắc.
  • Salt shaker / Pepper shaker (n): Lọ lắc muối/lọ lắc tiêu.
  • Shake (v): Lắc, rung.
Từ đồng nghĩa
  • Agitator: Máy khuấy, người kích động.
  • Container: Vật đựng, đồ chứa.
  • Influencer: Người ảnh hưởng.
Thành ngữ liên quan
  • Movers and shakers: Những người quyền lực ảnh hưởng, những người khởi xướng thúc đẩy thay đổi.
    • The article listed the movers and shakers in the fashion world. (Bài báo liệt kê những người quyền lực ảnh hưởng trong giới thời trang.)
shaker

A chef uses a salt shaker to season the soup.

danh từ
  1. người rung, người lắc
  2. bình trộn rượu côctay; cốc trộn sữa trứng
  3. (kỹ thuật) sàng lắc
  4. (Shaker) Sêcơ (tín đồ của một giáo phái ở Mỹ)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống