shamefacedness
/'ʃeim,feistnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính e thẹn, tính bẽn lẽn, tính hay xấu hổ: Trạng thái hoặc cảm giác ngượng ngùng, xấu hổ rõ rệt trên khuôn mặt và trong thái độ, thường do mắc lỗi, làm điều sai trái hoặc bị bắt gặp trong tình huống khó xử.
- Tính khiêm tốn, tính kín đáo (văn chương): Vẻ ngoài hoặc thái độ khiêm nhường, kín đáo, không phô trương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His shamefacedness was evident when he had to admit his mistake in front of the whole team. (Tính bẽn lẽn của anh ấy thể hiện rõ khi anh phải thừa nhận lỗi lầm trước toàn đội.)
- She accepted the compliment with a charming shamefacedness. (Cô ấy đón nhận lời khen với một vẻ e thẹn đáng yêu.)
- The child's shamefacedness after breaking the vase made it hard to stay angry. (Vẻ mặt xấu hổ của đứa trẻ sau khi làm vỡ bình hoa khiến người ta khó lòng giận dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with shamefacedness": với vẻ e thẹn, xấu hổ.
- He apologized with great shamefacedness for his thoughtless remark. (Anh ta xin lỗi với vẻ mặt vô cùng xấu hổ vì lời nhận xét thiếu suy nghĩ của mình.)
- "a look of shamefacedness": một vẻ mặt xấu hổ.
- A look of shamefacedness crossed her features when she realized her error. (Một vẻ mặt xấu hổ thoáng qua trên gương mặt cô khi cô nhận ra sai lầm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Shamefaced (tính từ): có vẻ mặt xấu hổ, e thẹn.
- He gave a shamefaced grin. (Anh ấy nở một nụ cười ngượng ngùng.)
- Shame (danh từ): sự xấu hổ, sự tủi hổ (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết thể hiện trên mặt).
- Bashfulness (danh từ): tính nhút nhát, rụt rè.
- Modesty (danh từ): sự khiêm tốn.
Từ đồng nghĩa
- Embarrassment: sự lúng túng, ngượng ngùng.
- Abashment: sự bối rối, xấu hổ.
- Sheepishness: vẻ ngượng ngùng, bối rối (như cừu non).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ trừu tượng, không có phrasal verb đi kèm. Các phrasal verb thường liên quan đến tính từ gốc "shamefaced" cũng rất hiếm gặp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "shamefacedness". Các thành ngữ thường dùng từ gốc "shame".)
danh từ
- tính e thẹn, tính bẽn lẽn, tính hay xấu hổ
- (thơ ca) tính khiêm tốn, tính kín đáo