shandygaff
/'ʃændi/ Cách viết khác : (shandygaff) /'ʃændigæf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bia pha nước chanh: Một loại đồ uống giải khát được pha chế bằng cách trộn bia (thường là bia ale) với nước chanh có ga hoặc nước chanh thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- On a hot day, he ordered a refreshing shandygaff. (Vào một ngày nóng nực, anh ấy gọi một cốc shandygaff giải khát.)
- The pub's speciality is its homemade lemonade for the shandygaff. (Đặc sản của quán rượu là nước chanh tự làm để pha shandygaff.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a shandygaff": uống một ly bia pha nước chanh.
- After the match, they decided to have a shandygaff to cool down. (Sau trận đấu, họ quyết định uống một ly shandygaff để giải nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Shandy (n): Cách gọi tắt thông dụng hơn của "shandygaff", cùng chỉ loại đồ uống bia pha với nước chanh hoặc nước ngọt có ga.
- I'll have a pint of shandy, please. (Cho tôi một pint shandy nhé.)
Từ đồng nghĩa
- Beer cocktail: Cocktail bia (chỉ chung các loại đồ uống pha trộn từ bia).
- Lager top: Bia lager pha với nước chanh gừng (một biến thể tương tự ở Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "shandygaff").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "shandygaff").
danh từ
- bia pha nước chanh