shandy
/'ʃændi/ Cách viết khác : (shandygaff) /'ʃændigæf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại đồ uống có cồn pha chế: "shandy" là một loại đồ uống được pha bằng cách trộn bia (thường là bia vàng hoặc bia nhẹ) với một loại nước ngọt có ga, phổ biến nhất là nước chanh có ga (lemonade) hoặc gừng ale. Đồ uống này có nồng độ cồn thấp hơn bia nguyên chất và có vị ngọt, dễ uống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ: (Vào một ngày nóng, tôi thích một cốc shandy lạnh hơn là bia thường.) (Anh ấy gọi một pint shandy ở quán rượu.) (Công thức pha chế shandy tại nhà này sử dụng soda chanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Shandy" thường được coi là một thức uống giải khát nhẹ nhàng, phù hợp cho các dịp xã hội hoặc thời tiết ấm áp. Tỷ lệ pha trộn giữa bia và nước ngọt có thể thay đổi tùy theo khẩu vị cá nhân.
- Trong một số ngữ cảnh, "shandy" có thể ngụ ý một thức uống ít "mạnh mẽ" hoặc nghiêm túc hơn so với bia nguyên chất.
Biến thể và từ gần giống
- Shandygaff (n): Một tên gọi cũ hoặc biến thể lịch sử của "shandy", cũng chỉ loại đồ uống bia pha với nước gừng có ga hoặc nước chanh.
- Radler (n): Một loại đồ uống tương tự có nguồn gốc từ Đức/Áo, về cơ bản giống "shandy", là bia pha với nước chanh có ga hoặc nước trái cây.
Từ đồng nghĩa
- Beer cocktail: Cocktail bia (một thuật ngữ chung hơn cho đồ uống pha chế từ bia).
- Lemon beer: Bia chanh (mô tả trực tiếp hương vị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "shandy").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "shandy").