sharecrop

/'ʃeəkrɔp/
Học thuật
Thân thiện
sharecrop

A farmer works the land as a sharecropper.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cấy rẽ, lĩnh canh: Hành động canh tác đất đai thuộc sở hữu của người khác, theo thỏa thuận người nông dân sẽ trả một phần sản phẩm thu hoạch (thường một nửa) cho chủ đất thay vì tiền thuê.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • After the Civil War, many freed slaves had no land and were forced to sharecrop. (Sau Nội chiến, nhiều nô lệ được giải phóng không đất buộc phải đi cấy rẽ.)
    • The family sharecropped the same field for three generations. (Gia đình đó lĩnh canh cùng một thửa ruộng qua ba thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sharecrop land": cấy rẽ/lĩnh canh một mảnh đất.
    • They agreed to sharecrop the land with the owner. (Họ đồng ý cấy rẽ mảnh đất với chủ sở hữu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sharecropper (n): tá điền, người cấy rẽ/lĩnh canh.
    • The sharecropper gave half of his cotton to the landowner. (Người tá điền đưa một nửa số bông của mình cho chủ đất.)
  • Sharecropping (n): chế độ cấy rẽ, lĩnh canh.
    • Sharecropping was a common agricultural system in the past. (Chế độ cấy rẽ một hệ thống nông nghiệp phổ biến trong quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Farm as a tenant: canh tác như một người làm thuê.
  • Work on shares: làm việc theo hình thức chia sản phẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ này.)

sharecrop

A farmer works the land as a sharecropper.

động từ
  1. cấy rẽ, lĩnh canh

Từ chứa "sharecrop"