sharpener

/'ʃɑ:pənə/
Học thuật
Thân thiện
sharpener

A student uses a pencil sharpener on a yellow pencil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ dùng để mài, vật dụng làm cho sắc: Một dụng cụ hoặc thiết bị được sử dụng để làm sắc lưỡi, đầu nhọn hoặc cạnh của một vật khác.
    • Người mài (dao kéo): Người nghề mài các dụng cụ sắc bén.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ dụng cụ):

    • I need a pencil sharpener. (Tôi cần một cái gọt bút chì.)
    • This knife sharpener works very well. (Cái đồ mài dao này hoạt động rất tốt.)
  • Danh từ (chỉ người - ít phổ biến hơn):

    • He is the best sharpener in the village. (Ông ấy người thợ mài giỏi nhất làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pencil sharpener": gọt bút chì. Đây cách dùng phổ biến nhất của từ này.
    • The teacher has an electric pencil sharpener on her desk. ( giáo một cái gọt bút chì điện trên bàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sharpen (động từ): làm cho sắc, mài sắc.

    • You should sharpen your skills. (Bạn nên mài giũa kỹ năng của mình.)
  • Sharp (tính từ): sắc, nhọn.

    • Be careful with that sharp knife. (Hãy cẩn thận với con dao sắc đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Grinder: máy mài, người mài.
  • Hone: đá mài (thường dùng để mài lưỡi dao cho thật sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sharpener")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sharpener")

sharpener

A student uses a pencil sharpener on a yellow pencil.

danh từ
  1. thợ mài dao kéo
  2. đồ dùng để mài; hòn đá mài

Từ chứa "sharpener"