sharper

/'ʃɑ:pə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm: Một người chuyên lừa gạt người khác để kiếm lợi, thường bằng những thủ đoạn tinh vi xảo quyệt.
    • Tay cờ bạc gian lận: Một người chơi bài chuyên nghiệp sử dụng các thủ thuật gian lận để thắng tiền của người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Be careful when dealing with him; he is known as a sharper in the business world. (Hãy cẩn thận khi giao dịch với hắn ta; hắn được biết đến một kẻ lừa đảo trong giới kinh doanh.)
    • The police arrested a sharper who was cheating tourists with rigged card games. (Cảnh sát đã bắt giữ một tay cờ bạc gian lận chuyên lừa gạt khách du lịch bằng những ván bài bịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A political sharper": Một kẻ lừa đảo trong chính trường, thường dùng mánh khóe lời nói dối để đạt được mục đích.
    • The journalist exposed the mayor as a political sharper. (Nhà báo đã vạch trần viên thị trưởng một kẻ lừa đảo chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Sharp (tính từ): Sắc bén, nhạy bén, láu lỉnh. (Lưu ý: "sharp" tính từ gốc, trong khi "sharper" danh từ chỉ người đặc tính này theo hướng tiêu cực).
  • Swindler (danh từ): Kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng "sharper" thường gợi ý sự tinh vi, khôn ngoan hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Con artist: Kẻ lừa đảo chuyên nghiệp.
  • Cheat: Kẻ gian lận, kẻ lừa dối.
  • Trickster: Kẻ xảo quyệt, hay lừa phỉnh.
Thành ngữ liên quan
  • "As sharp as a tack": Rất thông minh nhanh trí. (Thành ngữ này sử dụng tính từ "sharp" theo nghĩa tích cực, mô tả sự nhạy bén, không phải danh từ "sharper").
    • She's as sharp as a tack; she'll figure out the solution quickly. ( ấy rất thông minh nhanh trí; ấy sẽ tìm ra giải pháp nhanh thôi.)
danh từ
  1. người lừa đảo
  2. người cờ bạc gian lận

Từ chứa "sharper"