sharpshoot

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bắn tỉa, bắn chính xác: "sharpshoot" có nghĩa nhắm bắn với độ chính xác cao, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc săn bắn.
dụ sử dụng
  • (Xạ thủ bắn tỉa đã luyện tập nhiều năm để bắn chính xáckhoảng cách xa.)
  • (Trong cuộc thi, anh ấy đã bắn tỉa thành công tất cả các mục tiêu một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sharpshoot one's way through": vượt qua một cách chính xác, khéo léo.

    • He sharpshooted his way through the difficult questions in the exam. (Anh ấy đã vượt qua các câu hỏi khó trong kỳ thi một cách chính xác.)
  • "sharpshoot" trong ngữ cảnh ẩn dụ: chỉ hành động giải quyết vấn đề hoặc chỉ trích một cách sắc bén.

    • The journalist sharpshooted the politician's weak arguments. (Nhà báo đã chỉ trích chính xác những lập luận yếu kém của chính trị gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Sharpshooter (danh từ): người bắn tỉa, xạ thủ bắn chính xác.

    • The army recruited many sharpshooters for the mission. (Quân đội đã tuyển dụng nhiều xạ thủ bắn tỉa cho nhiệm vụ.)
  • Sharpshooting (danh từ): hành động bắn tỉa, kỹ năng bắn chính xác.

    • His sharpshooting skills were unmatched. (Kỹ năng bắn tỉa của anh ấy địch.)
Từ đồng nghĩa
  • Snipe: bắn tỉa, thường dùng trong quân sự.
    • Soldiers sniped at the enemy from a hidden position. (Binh lính bắn tỉa kẻ thù từ vị trí ẩn nấp.)
  • Aim precisely: nhắm chính xác.
    • He aimed precisely and fired. (Anh ấy nhắm chính xác bắn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sharpshoot at: nhắm bắn chính xác vào (một mục tiêu cụ thể).
    • The hunter sharpshotted at the deer from a distance. (Người thợ săn đã bắn tỉa vào con hươu từ xa.)
Thành ngữ liên quan
  • Sharpshoot the bull's-eye: đạt được mục tiêu một cách chính xác.
    • With careful planning, he sharpshooted the bull's-eye of the project. (Với kế hoạch cẩn thận, anh ấy đã đạt được mục tiêu chính xác của dự án.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sharpshoot"

sharpshoot
The soldier must sharpshoot the distant target during training.