shatterproof

/'ʃætəpru:f/
Học thuật
Thân thiện
shatterproof

Shatterproof glass protects the windows of this school bus.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không vỡ vụn, chống vỡ: Chỉ tính chất của một vật liệu hoặc vật thể được thiết kế để không bị vỡ thành nhiều mảnh nhỏ, sắc nhọn khi bị tác động mạnh. Thuật ngữ này thường nhấn mạnh đến khả năng chống lại việc vỡ vụn nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • All our drinking glasses are made of shatterproof plastic. (Tất cả ly uống nước của chúng tôi đều được làm bằng nhựa chống vỡ.)
    • For safety, the skylight is made with shatterproof glass. ( lý do an toàn, cửa sổ trần được làm bằng kính không vỡ vụn.)
    • This phone case claims to be shatterproof. (Vỏ điện thoại này được quảng cáo chống vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shatterproof" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tiêu chuẩn an toàn, đặc biệt cho đồ dùng gia đình, thiết bị điện tử, hoặc kính trên phương tiện giao thông.
    • The new safety regulations require shatterproof materials in children's toys. (Các quy định an toàn mới yêu cầu vật liệu chống vỡ trong đồ chơi trẻ em.)
Biến thể từ gần giống
  • Shatter-resistant (adj): khả năng chống vỡ (nghĩa tương tự, nhưng có thể chỉ mức độ chịu lực thấp hơn "shatterproof").
  • Tempered glass (n): Kính tôi, một loại kính an toàn tính chất chống vỡ vụn.
  • Laminated glass (n): Kính dán an toàn, một loại kính lớp phimgiữa để giữ các mảnh vỡ lại với nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Unbreakable: Không thể phá vỡ (nhấn mạnh độ bền chung).
  • Impact-resistant: Chống chịu va đập.
Từ trái nghĩa
  • Fragile: Dễ vỡ.
  • Brittle: Giòn, dễ gãy vụn.
shatterproof

Shatterproof glass protects the windows of this school bus.

tính từ
  1. không vỡ được, không gãy được

Từ tương tự