unbreakable

/'ʌn'breikəbl/
Học thuật
Thân thiện
unbreakable

This unbreakable plastic cup fell on the floor but did not crack.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể phá vỡ, không thể bẻ gãy: Chỉ tính chất của một vật thể không thể bị vỡ, gãy, hay hỏng hóc dưới tác động của lực thông thường.
    • Kiên cố, bền vững: Có thể dùng để miêu tả một thứ đó rất chắc chắn, khả năng chịu đựng cao, khó bị tổn hại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This phone case is made of unbreakable material. (Ốp lưng điện thoại này được làm từ chất liệu không thể vỡ.)
    • They share an unbreakable bond of friendship. (Họ một mối quan hệ bạn bè kiên cố.)
    • The contract has an unbreakable clause. (Hợp đồng một điều khoản không thể phá vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unbreakable spirit": Tinh thần bất khuất, không thể khuất phục.

    • Despite the hardships, her unbreakable spirit kept her going. (Bất chấp những khó khăn, tinh thần bất khuất của ấy đã giúp tiếp tục tiến lên.)
  • "Unbreakable record": Kỷ lục không thể phá vỡ.

    • The athlete set an unbreakable record that still stands today. (Vận động viên đó thiết lập một kỷ lục không thể phá vỡ vẫn còn tồn tại đến ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbreakableness (danh từ): Tính chất không thể phá vỡ.

    • The unbreakableness of the glass is its main selling point. (Độ không thể vỡ của loại kính này điểm bán hàng chính của .)
  • Breakable (tính từ, trái nghĩa): Có thể vỡ, dễ vỡ.

    • Please handle these breakable items with care. (Hãy cẩn thận khi xử lý những món đồ dễ vỡ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Indestructible: Không thể phá hủy.
  • Shatterproof: Chống vỡ (thường dùng cho kính).
  • Durable: Bền bỉ, lâu dài.
Thành ngữ liên quan
  • "An unbreakable vow": Lời thề không thể hủy bỏ, lời thề sắt son.
    • They made an unbreakable vow to always support each other. (Họ đã thề nguyện một lời thề sắt son sẽ luôn ủng hộ nhau.)
unbreakable

This unbreakable plastic cup fell on the floor but did not crack.

tính từ
  1. không thể phá vỡ, không bẻ gãy được

Từ trái nghĩa

Từ tương tự