unbreakable

/'ʌn'breikəbl/
tính từ
  1. không thể phá vỡ, không bẻ gãy được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

unbreakable
This unbreakable plastic cup fell on the floor but did not crack.