shaven

/ʃeiv/
Adjective
  1. having the beard or hair cut off close to the skin

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "shaven"

shaven
He has a shaven head and a friendly smile.