shavian

/'ʃeivjən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc theo phong cách của George Bernard Shaw: Dùng để mô tả những đặc điểm liên quan đến nhà viết kịch, nhà phê bình xã hội người Ireland George Bernard Shaw, đặc biệt phong cách viết sắc sảo, trí tuệ châm biếm của ông.
    • Mang tính chất Shavian: Chỉ những ý tưởng, chủ nghĩa, hoặc đặc điểm tương tự như những được tìm thấy trong tác phẩm của Shaw.
  2. Danh từ:

    • Người hâm mộ George Bernard Shaw: Chỉ một người ngưỡng mộ sâu sắc các tác phẩm, tư tưởng hoặc phong cách của George Bernard Shaw.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The play's witty and polemical dialogue is distinctly Shavian. (Lời thoại dí dỏm tính tranh luận của vở kịch mang đậm phong cách Shavian.)
    • He has a Shavian interest in social reform. (Anh ấy mối quan tâm kiểu Shaw đến cải cách xã hội.)
  • Danh từ:

    • As a devoted Shavian, she has read all of Shaw's plays. ( một người hâm mộ Shaw tận tụy, ấy đã đọc tất cả các vở kịch của Shaw.)
    • The conference attracted Shavians from around the world. (Hội nghị đã thu hút những người hâm mộ Shaw từ khắp nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shavian wit": sự dí dỏm, trí tuệ theo phong cách của Shaw, thường sắc sảo tính phê phán xã hội.

    • The essay was full of Shavian wit, skewering political hypocrisy. (Bài tiểu luận đầy sự dí dỏm kiểu Shaw, châm biếm sự đạo đức giả trong chính trị.)
  • "In a Shavian manner": theo một cách thức hoặc phong cách đặc trưng của Shaw.

    • The character argued his point in a Shavian manner, using logic and paradox. (Nhân vật tranh luận quan điểm của mình theo cách của Shaw, sử dụng logic nghịch lý.)
Biến thể từ liên quan
  • Shaviana (danh từ số nhiều): Bộ sưu tập các tác phẩm, kỷ vật hoặc tài liệu liên quan đến George Bernard Shaw.
  • Shawian (tính từ/danh từ): Một biến thể chính tả ít phổ biến hơn của "Shavian".
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Shaw-like: Giống phong cách của Shaw.
  • Danh từ:
    • Shaw enthusiast: Người nhiệt thành với Shaw.
    • Shaw devotee: Người tôn sùng Shaw.
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ "Shavian" được hình thành từ họ của George Bernard Shaw, thêm hậu tố "-ian" để tạo thành tính từ danh từ, có nghĩa "thuộc về Shaw" hoặc "người theo Shaw". Đây một từ chuyên biệt trong lĩnh vực văn học sân khấu.
tính từ
  1. theo lối viết của Béc-na-
danh từ
  1. người hâm mộ Béc-na-

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống