sheathless
/'ʃi:θlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có bao, không có vỏ: Mô tả một vật thể hoặc một bộ phận sinh học không có lớp bọc bên ngoài, lớp vỏ bảo vệ hoặc lớp áo thường thấy.
- (Sinh vật học) Không có màng bọc, không có bao, không có vỏ, không có áo: Dùng trong sinh học để chỉ các cấu trúc (như rễ, thân, dây thần kinh, v.v.) thiếu lớp mô bảo vệ bên ngoài đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The botanist discovered a sheathless variety of grass. (Nhà thực vật học đã phát hiện ra một giống cỏ không có bao.)
- Under the microscope, the sheathless nerve fibers were clearly visible. (Dưới kính hiển vi, các sợi thần kinh không có màng bọc có thể nhìn thấy rõ ràng.)
- The plant's sheathless stems made it vulnerable to pests. (Những thân cây không có vỏ của cây khiến nó dễ bị sâu bệnh tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sheathless condition": tình trạng không có bao/vỏ.
- The disease causes a sheathless condition in the roots. (Căn bệnh gây ra tình trạng không có vỏ ở rễ cây.)
- "sheathless growth": sự phát triển không có bao.
- The sheathless growth of the algae was unusual for that species. (Sự phát triển không có bao của loài tảo đó là bất thường đối với loài đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Sheath (n): bao, vỏ, màng bọc.
- The knife slid back into its sheath. (Con dao trượt trở lại vào bao của nó.)
- Sheathed (adj): được bao bọc, có vỏ.
- The cable is sheathed in plastic for protection. (Sợi cáp được bọc trong nhựa để bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
- Unsheathed: không có vỏ, không có bao (thường dùng cho vũ khí như dao, kiếm).
- Bare: trần, không có lớp phủ.
- Uncovered: không được che phủ, không có lớp bọc.
Từ trái nghĩa
- Sheathed: có bao, có vỏ bọc.
- Encased: được đặt trong hộp, được bao bọc kín.
- Covered: được che phủ.
tính từ
- không có bao, không có vỏ
- (sinh vật học) không có màng bọc, không có bao, không có vỏ, không có áo