sheep dog

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó chăn cừu: "sheep dog" một giống chó thường lông dài, được nuôi để lùa bảo vệ đàn cừu. Chúng bản năng chăn dắt thường rất thông minh, trung thành.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã huấn luyện chó chăn cừu của mình để lùa đàn cừu lại.)
  • (Chó collie biên giới một giống chó chăn cừu phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like a sheep dog": được dùng để mô tả ai đó bản năng bảo vệ hoặc dẫn dắt người khác.
    • She acts like a sheep dog, always guiding the children to safety. ( ấy hành động như một con chó chăn cừu, luôn dẫn dắt trẻ em đến nơi an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sheepdog (cách viết liền): cùng nghĩa với "sheep dog".
    • The sheepdog is known for its herding skills. (Chó chăn cừu nổi tiếng với kỹ năng lùa đàn.)
  • Herding dog (chó chăn gia súc): một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả chó chăn cừu các giống chó chăn dắt khác.
    • Many herding dogs, like sheep dogs, are highly trainable. (Nhiều giống chó chăn gia súc, như chó chăn cừu, rất dễ huấn luyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Herder: người chăn cừu (không phải chó, nhưng liên quan đến hành động chăn dắt).
  • Guard dog: chó bảo vệ (nhấn mạnh khía cạnh bảo vệ hơn lùa đàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Round up: lùa, tập trung (đàn gia súc).
    • The sheep dog helped to round up the sheep before sunset. (Chó chăn cừu đã giúp lùa đàn cừu lại trước khi mặt trời lặn.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a sheep dog in sheep's clothing: (không phổ biến) chỉ một người có vẻ ngoài hiền lành nhưng thực tế rất can đảm hoặc bảo vệ.
    • He seems gentle, but in a crisis, he becomes a sheep dog in sheep's clothing. (Anh ấy có vẻ hiền lành, nhưng trong khủng hoảng, anh ấy trở nên dũng cảm như một chú chó chăn cừu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sheep dog
A sheep dog guides a flock of sheep across a green pasture.