sheep-pox
/'ʃi:ppɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh đậu cừu: Một bệnh truyền nhiễm do virus gây ra ở cừu, đặc trưng bởi sự xuất hiện của các nốt mụn hoặc tổn thương trên da và niêm mạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer quarantined the flock due to a suspected case of sheep-pox. (Người nông dân đã cách ly đàn cừu vì một ca nghi ngờ mắc bệnh đậu cừu.)
- Sheep-pox can cause significant economic losses in the wool industry. (Bệnh đậu cừu có thể gây ra những tổn thất kinh tế đáng kể trong ngành công nghiệp len.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an outbreak of sheep-pox": một đợt bùng phát bệnh đậu cừu.
- Veterinary authorities are monitoring an outbreak of sheep-pox in the northern region. (Các cơ quan thú y đang theo dõi một đợt bùng phát bệnh đậu cừu ở khu vực phía bắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sheeppox virus (n): Virus gây bệnh đậu cừu, thuộc chi .
- The sheeppox virus is closely related to the goatpox virus. (Virus bệnh đậu cừu có quan hệ gần gũi với virus bệnh đậu dê.)
Từ đồng nghĩa
- Ovine smallpox: Bệnh đậu mùa ở cừu (tên gọi khác ít phổ biến hơn).