sheepwalk

Định nghĩa

Danh từ: - Trang trại chuyên nuôi cừu: "sheepwalk" một danh từ dùng để chỉ một nông trại hoặc khu đất được dành riêng cho việc chăn nuôi chăm sóc cừu. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc vùng nông thôn, đặc biệt các quốc gia ngành chăn nuôi cừu phát triển.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân sở hữu một trang trại nuôi cừu rộng lớn trên những ngọn đồi.)
  • (Các trang trại nuôi cừu phổ biếnNew Zealand nhờ khí hậu lý tưởng cho việc chăn nuôi cừu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to manage a sheepwalk": quản lý một trang trại nuôi cừu.

    • He learned how to manage a sheepwalk from his grandfather. (Anh ấy đã học cách quản lý một trang trại nuôi cừu từ ông nội của mình.)
  • "to convert land into a sheepwalk": chuyển đổi đất thành trang trại nuôi cừu.

    • The family decided to convert their unused fields into a sheepwalk. (Gia đình quyết định chuyển đổi những cánh đồng không sử dụng thành một trang trại nuôi cừu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sheep (danh từ): con cừu.
    • The sheep graze peacefully in the sheepwalk. (Những con cừu gặm cỏ yên bình trong trang trại nuôi cừu.)
  • Sheep farming (danh từ): nghề chăn nuôi cừu.
    • Sheep farming is a major industry in Australia. (Chăn nuôi cừu một ngành công nghiệp lớnÚc.)
  • Sheepfold (danh từ): chuồng cừu.
    • The sheepwalk includes a sheepfold to protect the animals at night. (Trang trại nuôi cừu bao gồm một chuồng cừu để bảo vệ động vật vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Sheep farm: trang trại nuôi cừu (cách diễn đạt phổ biến hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
  • Pasture for sheep: đồng cỏ dành cho cừu (nhấn mạnh vào khu vực chăn thả hơn toàn bộ trang trại).
  • Rancho (trong tiếng Tây Ban Nha, đôi khi dùng trong tiếng Anh): trại chăn nuôi (thường dùng cho gia súc, nhưng cũng có thể ám chỉ cừu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "sheepwalk", nhưng có thể kết hợp với động từ "run" hoặc "manage": - Run a sheepwalk: điều hành một trang trại nuôi cừu. - They run a sheepwalk with over 500 sheep. (Họ điều hành một trang trại nuôi cừu với hơn 500 con cừu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "sheepwalk", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ về cừu: - "To separate the sheep from the goats": phân biệt người tốt với kẻ xấu (không trực tiếp liên quan đến "sheepwalk" nhưng dùng hình ảnh cừu).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sheepwalk"

sheepwalk
The shepherd guides the flock across the sheepwalk.