shoeblack
/'ʃu:blæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đánh giày thuê: Một người, thường là trẻ em hoặc thanh niên, có công việc là đánh bóng và làm sạch giày cho khách hàng để kiếm tiền. Đây là một nghề phổ biến trong lịch sử, đặc biệt ở các thành phố và nhà ga.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shoeblack on the street corner did a wonderful job polishing my boots. (Người đánh giày ở góc phố đã làm một công việc tuyệt vời khi đánh bóng đôi bốt của tôi.)
- In the 19th century, many orphaned children worked as shoeblacks to survive. (Vào thế kỷ 19, nhiều trẻ em mồ côi đã làm nghề đánh giày để sinh tồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work as a shoeblack": làm nghề đánh giày.
- He had to work as a shoeblack to pay for his studies. (Anh ấy phải làm nghề đánh giày để trả tiền học.)
"a shoeblack's stand": sạp, ki-ốt hoặc vị trí làm việc của một người đánh giày.
- You can find a shoeblack's stand near the train station. (Bạn có thể tìm thấy một sạp đánh giày gần nhà ga.)
Biến thể và từ gần giống
Bootblack (n): (từ đồng nghĩa) người đánh giày, người đánh bốt.
- The bootblack used a special brush for the leather. (Người đánh giày đã dùng một chiếc bàn chải đặc biệt cho da.)
Shoeshine (n): (thường dùng hơn trong tiếng Anh hiện đại) dịch vụ hoặc hành động đánh bóng giày; cũng có thể chỉ người cung cấp dịch vụ này.
- I got a quick shoeshine before the meeting. (Tôi đã đi đánh giày nhanh trước cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Bootblack: người đánh giày.
- Shoeshine boy: em bé đánh giày.
Lưu ý
- Từ shoeblack ngày nay ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. Từ shoeshine (dịch vụ) hoặc shoeshiner (người làm) thường được dùng thay thế.
- Từ này mang sắc thái lịch sử, thường gợi nhớ đến một nghề nghiệp cụ thể trong quá khứ.
danh từ
- người đánh giày, em bé đánh giày