shell-bark

/'ʃægbɑ:k/ Cách viết khác : (shell-bark) /'ʃelbɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
shell-bark

A shell-bark tree stands tall in the autumn forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hồ đào trắng: Một loại cây thân gỗ, thuộc chi Carya, vỏ cây (vỏ ngoài) thường bong tróc thành từng mảng lớn, để lộ lớp vỏ bên trong nhẵn hơn.
    • Gỗ hồ đào trắng: Loại gỗ lấy từ cây shell-bark, được đánh giá cao về độ cứng vân gỗ.
    • Quả hồ đào trắng: Quả hạch của cây shell-bark, lớp vỏ quả (shell) cứng bọc lấy nhân ăn được bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old shell-bark in the yard sheds its bark every summer. (Cây hồ đào trắng già trong sân bong vỏ vào mỗi mùa .)
    • This table is made from beautiful shell-bark. (Chiếc bàn này được làm từ gỗ hồ đào trắng rất đẹp.)
    • Squirrels love to collect shell-barks in the autumn. (Những con sóc thích thu nhặt quả hồ đào trắng vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shagbark hickory": Đây tên gọi phổ biến khác cho "shell-bark hickory", nhấn mạnh đặc điểm vỏ cây , bong tróc thành từng dải dài.
    • The shagbark hickory is easily identified by its distinctive bark. (Cây hồ đào vỏ có thể dễ dàng nhận biết bởi lớp vỏ đặc trưng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Shagbark (n): Tên gọi khác phổ biến của cây shell-bark, nhấn mạnh đặc điểm vỏ cây.
  • Hickory (n): Tên gọi chung cho chi , bao gồm cả shell-bark các loài hồ đào khác.
  • Pecan (n): Một loài cây cùng chi () cho quả hồ đào (pecan) vỏ mỏng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Shagbark hickory: Hồ đào vỏ (tên gọi khoa học: ).
  • Scaly-bark hickory: Hồ đào vỏ vảy (mô tả đặc điểm vỏ cây).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "shell-bark".

shell-bark

A shell-bark tree stands tall in the autumn forest.

danh từ
  1. (thực vật học) cây hồ đào trắng
  2. gỗ hồ đào trắng
  3. quả hồ đào trắng

Từ gần giống