shell-work

/'ʃelwə:k/
Học thuật
Thân thiện
shell-work

A craftsperson arranges delicate shell-work on a wooden jewelry box.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trang trí bằng vỏ , vỏ ốc: Chỉ hành động, quá trình hoặc kỹ thuật dùng vỏ của các loài động vật thân mềm (như , ốc) để tạo ra các đồ vật trang trí hoặc nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The intricate shell-work on the picture frame was beautiful. (Phần trang trí bằng vỏ tinh xảo trên khung ảnh thật đẹp.)
    • She learned the art of shell-work from her grandmother. ( ấy đã học nghệ thuật trang trí bằng vỏ từ của mình.)
    • The museum displayed a collection of Victorian shell-work boxes. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các hộp trang trí bằng vỏ từ thời Victoria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be engaged in shell-work": đang thực hiện công việc trang trí bằng vỏ .
    • The artisan was engaged in delicate shell-work for hours. (Người thợ thủ công đã thực hiện công việc trang trí bằng vỏ tinh tế trong nhiều giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Shellwork (n): Một cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "shell-work", cùng nghĩa.
  • Shell art (n): Nghệ thuật từ vỏ (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả "shell-work").
  • Shell decoration (n): Đồ trang trí bằng vỏ .
Từ đồng nghĩa
  • Shell decoration: trang trí bằng vỏ .
  • Shell craft: nghề thủ công từ vỏ .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "shell-work")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "shell-work")

shell-work

A craftsperson arranges delicate shell-work on a wooden jewelry box.

danh từ
  1. sự trang trí bằng vỏ

Từ gần giống