shell-shock

/'ʃelʃɔk/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bị sốc tiếng đại bác: Một tình trạng tâm lý nghiêm trọng, đặc trưng bởi sự hoảng loạn, lo lắng các triệu chứng khác, gây ra bởi việc tiếp xúc kéo dài với chiến tranh, đặc biệt tiếng pháo sự hỗn loạn của chiến trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many soldiers returning from the front lines suffered from shell-shock. (Nhiều binh sĩ trở về từ tiền tuyến bị chứng sốc tiếng đại bác.)
    • The doctor specialized in treating cases of shell-shock. (Vị bác sĩ chuyên điều trị các ca bị sốc tiếng đại bác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from shell-shock": mắc phải chứng sốc tiếng đại bác.
    • He was discharged from the army after suffering from shell-shock. (Anh ta được giải ngũ sau khi mắc phải chứng sốc tiếng đại bác.)
Biến thể từ gần giống
  • Shell-shocked (tính từ): ở trong trạng thái bị sốc tiếng đại bác; (nghĩa mở rộng) bị sốc hoặc choáng váng nặng nề.
    • The shell-shocked veteran had difficulty adjusting to civilian life. (Cựu chiến binh bị sốc tiếng đại bác gặp khó khăn trong việc thích ứng với cuộc sống thường dân.)
    • She was shell-shocked by the sudden news. ( ấy bị sốc nặng tin tức đột ngột.)
Từ đồng nghĩa
  • Combat stress reaction: phản ứng căng thẳng chiến đấu (thuật ngữ hiện đại hơn).
  • Battle fatigue: sự mệt mỏi chiến trường.
Lưu ý
  • Shell-shock một thuật ngữ lịch sử, được sử dụng chủ yếu trong sau Thế chiến thứ nhất để mô tả các triệu chứng ngày nay thường được phân loại dưới các chẩn đoán như Rối loạn Căng thẳng Sau Sang chấn (PTSD).
danh từ
  1. sự bị sốc tiếng đại bác

Từ chứa "shell-shock"