shellac

/ʃə'læk/
danh từ
  1. Senlăc
ngoại động từ
  1. quét senlăc
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đánh gục, đánh bại hoàn toàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "shellac"

shellac
She applied a coat of shellac to the antique wooden table.