sheridan

sheridan

A student reads a play by Sheridan in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sheridan một danh từ riêng, dùng để chỉ một nhà viết kịch người Ireland, nổi tiếng với các vở hài kịch châm biếm về phong thái xã hội (1751–1816). Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn học lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Sheridan nổi tiếng nhất với vở kịch "Trường học của sự tai tiếng".)
  • (Nhiều học giả nghiên cứu các tác phẩm của Sheridan sự phê phán xã hội sắc bén của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the wit of Sheridan": sự hóm hỉnh của Sheridan, thường được nhắc đến khi ca ngợi tài năng châm biếm.
    • The wit of Sheridan is still admired in modern theatre. (Sự hóm hỉnh của Sheridan vẫn được ngưỡng mộ trong sân khấu hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Sheridan (tên riêng): cũng có thể tên người, không chỉ riêng nhà viết kịch.
    • My friend's name is Sheridan. (Bạn tôi tên Sheridan.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà viết kịch người Ireland: không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ liên quan, "Sheridan" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, "Sheridan" tên riêng.