shiftily

shiftily

He glanced shiftily at the stranger before answering.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách gian xảo, lấm lét, không đáng tin: "shiftily" mô tả cách hành động hoặc nhìn nhận của một người với vẻ né tránh, thiếu trung thực hoặc ý đồ xấu, thường thể hiện qua ánh mắt hoặc cử chỉ lảng tránh.

dụ sử dụng
  • (Anh ta nhìn vị khách mới một cách lấm lét.)
  • ( ấy trả lời câu hỏi một cách gian xảo, tránh giao tiếp bằng mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act shiftily": hành động một cách mờ ám, không minh bạch.

    • The suspect acted shiftily when questioned by the police. (Nghi phạm hành động mờ ám khi bị cảnh sát thẩm vấn.)
  • "to glance shiftily": liếc nhìn lấm lét.

    • He glanced shiftily around the room before slipping the note into his pocket. (Anh ta liếc nhìn lấm lét quanh phòng trước khi nhét tờ giấy vào túi.)
Biến thể từ gần giống
  • Shifty (tính từ): gian xảo, lấm lét, không đáng tin.

    • His shifty eyes made me suspicious. (Đôi mắt lấm lét của anh ta khiến tôi nghi ngờ.)
  • Shiftiness (danh từ): tính gian xảo, sự lấm lét.

    • The shiftiness in his behavior was obvious to everyone. (Sự lấm lét trong hành vi của anh ta rõ ràng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Slyly: một cách ranh mãnh, xảo quyệt.
  • Sneakily: một cách lén lút, vụng trộm.
  • Furtively: một cách lén lút, vụng trộm (thường mang sắc thái tội lỗi).
Thành ngữ liên quan
  • To have a shifty look: có vẻ ngoài gian xảo, lấm lét.
    • That man has a shifty look; I don't trust him. (Người đàn ông đó có vẻ ngoài gian xảo; tôi không tin anh ta.)

Từ gần giống