shikar

/ʃi'kɑ:/
Học thuật
Thân thiện
shikar

A hunter prepares for a shikar in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự săn bắn: "shikar" một từ nguồn gốc từ tiếng Hindi, được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh Anh-Ấn để chỉ hoạt động săn bắn, đặc biệt săn bắn thú lớn như một môn thể thao hoặc hoạt động giải trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The British officers in colonial India were fond of shikar. (Các sĩ quan AnhẤn Độ thuộc địa rất thích săn bắn.)
    • He wrote a book about his shikar experiences in the jungle. (Ông ấy đã viết một cuốn sách về những trải nghiệm săn bắn của mình trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go on a shikar": đi săn.
    • The maharaja invited guests to go on a shikar for tigers. (Vị maharaja mời khách đi săn hổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Shikari (danh từ): thợ săn, người đi săn (cũng nguồn gốc từ tiếng Hindi).
    • The experienced shikari led the hunting party. (Người thợ săn giàu kinh nghiệm dẫn đầu đoàn đi săn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hunt (n): cuộc săn, sự săn bắn (từ tiếng Anh phổ thông).
  • Hunting (n): hoạt động săn bắn.
shikar

A hunter prepares for a shikar in the forest.

danh từ
  1. (Anh-Ân) sự săn bắn

Từ gần giống

Từ chứa "shikar"