shilling

/'ʃiliɳ/
Học thuật
Thân thiện
shilling

Un homme tient une pièce de shilling dans sa main.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồng silinh (tiền Anh): Đơn vị tiền tệ của Vương quốc Anh, tương đương với 1/20 của một bảng Anh (pound) hoặc 12 xu (pence). không còn được sử dụng trong hệ thống tiền tệ thập phân hiện đại của Anh.
    • Đồng xu, đơn vị tiền tệ: Tên gọi của một đơn vị tiền tệ tương tựmột số quốc gia khác, đặc biệtcác nước thuộc Khối Thịnh vượng chung trước đây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Avant 1971, il y avait vingt shillings dans une livre sterling. (Trước năm 1971, một bảng Anh hai mươi silinh.)
    • Ce livre ancien coûtait cinq shillings. (Cuốn sách cổ này giá năm silinh.)
    • Le shilling est toujours utilisé dans certains pays comme le Kenya. (Đồng silinh vẫn được sử dụngmột số quốc gia như Kenya.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être vieux comme les shillings": (Thành ngữ) Rất , lỗi thời.
    • Cette expression est vieille comme les shillings. (Thành ngữ này cũ rích rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Shilling (tiếng Anh): Từ gốc tiếng Anh, được mượn nguyên dạng vào tiếng Pháp.
  • Sou (danh từ giống đực): Một đơn vị tiền tệ nhỏ của Pháp, thường được dùng để so sánh với một khoản tiền nhỏ, tương tự như cách dùng "shilling" trong một số ngữ cảnh.
    • Il n'a pas un sou. (Anh ta không có một xu dính túi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ancienne monnaie britannique: Tiền tệ của Anh.
  • Pièce (trong ngữ cảnh lịch sử): Đồng xu.
Thành ngữ liên quan
  • "Ne pas valoir un shilling": Không đáng một xu, không giá trị .
    • Cette vieille voiture ne vaut plus un shilling. (Chiếc xe đó chẳng còn đáng một xu nữa.)
shilling

Un homme tient une pièce de shilling dans sa main.

danh từ giống đực
  1. đồng silinh (tiền Anh)

Từ gần giống