shilling

/'ʃiliɳ/
Học thuật
Thân thiện
shilling

A shopkeeper counts out several shillings for a customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng silinh: Một đơn vị tiền tệ của Vương quốc Anh, giá trị bằng 1/20 của một đồng bảng Anh trước khi hệ thống tiền tệ thập phân hóa.
    • Đơn vị tiền tệ: Tên gọi của đơn vị tiền tệ cơ bảnmột số quốc gia Đông Phi như Kenya, Somalia, Tanzania Uganda.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old book cost three shillings and sixpence. (Cuốn sách giá ba silinh sáu xu.)
    • He exchanged his dollars for Kenyan shillings at the airport. (Anh ấy đổi đô la của mình lấy shilling Kenya tại sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cut off one's heir with a shilling": (Thành ngữ pháp ) Chỉ để lại một đồng shilling cho người thừa kế trong di chúc, một cách tượng trưng để chứng minh rằng người lập di chúc đã cố ý loại trừ họ chứ không phải do quên.

    • The wealthy merchant cut off his rebellious son with a shilling. (Người thương gia giàu có đã loại đứa con trai ngỗ nghịch của mình ra khỏi di chúc.)
  • "to take the King's/Queen's shilling": (Thành ngữ lịch sử) Tòng quân, gia nhập quân đội Anh. Xuất phát từ tập tục trả cho tân binh một đồng shilling như một hình thức đặt cọc khi nhập ngũ.

    • In times of war, many young men took the King's shilling. (Trong thời chiến, nhiều thanh niên đã tòng quân.)
Biến thể từ gần giống
  • Shilling mark (n): Dấu gạch chéo (/) đôi khi được gọi không chính thức "dấu shilling", từng được dùng để phân cách shilling penny ( dụ: 2/6 có nghĩa 2 shilling 6 penny).
Từ đồng nghĩa
  • Coin (n): Đồng xu (nghĩa rộng, chỉ chung).
  • Currency unit (n): Đơn vị tiền tệ.
Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a shilling": Không giá trị , vô dụng.

    • That old car isn't worth a shilling. (Chiếc xe đó chẳng giá trị .)
  • "Short of a shilling" (thường dùng: "a few shillings short"): (Thành ngữ Úc/Anh, không trang trọng) Hơi khờ khạo, không được thông minh lắm.

    • Some people think he's a few shillings short of a pound. (Một số người nghĩ anh ta hơi đần độn một chút.)
shilling

A shopkeeper counts out several shillings for a customer.

danh từ
  1. đồng silinh

Idioms

  • to cut off one's heir with a shilling
    bỏ lại của cải cho người khác
  • to take King's (Queen's shilling)
    tòng quân

Từ đồng nghĩa