shilling

/'ʃiliɳ/
danh từ
  1. đồng silinh

Idioms

  • to cut off one's heir with a shilling
    bỏ lại của cải cho người khác
  • to take King's (Queen's shilling)
    tòng quân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

shilling
A shopkeeper counts out several shillings for a customer.