shilly-shally

/'ʃiliɳ,ʃæli/
danh từ
  1. sự trù trừ, sự do dự, sự lưỡng lự
tính từ
  1. trù trừ, do dự, lưỡng lự
nội động từ
  1. trù trừ, do dự, lưỡng lự

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "shilly-shally"