shillyshally
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự do dự, sự lưỡng lự: "shillyshally" chỉ hành động trì hoãn hoặc không thể đưa ra quyết định dứt khoát, thường dẫn đến việc trì hoãn công việc.
Động từ:
- Do dự, lưỡng lự: Nghĩa chính là hành động trì hoãn hoặc không quyết đoán trong việc làm điều gì đó, thường vì thiếu tự tin hoặc không muốn đối mặt với hậu quả.
- Trì hoãn: "shillyshally" cũng được dùng để chỉ việc cố tình trì hoãn một hành động cần thiết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His constant shillyshally caused the project to fail. (Sự do dự liên tục của anh ấy đã khiến dự án thất bại.)
- I can't stand her shillyshally; she never makes a decision. (Tôi không chịu nổi sự lưỡng lự của cô ấy; cô ấy không bao giờ đưa ra quyết định.)
Động từ:
- Stop shillyshallying and tell me what you want. (Đừng do dự nữa và nói cho tôi biết bạn muốn gì.) He shillyshallied for weeks before finally choosing a college. (Anh ấy đã do dự suốt nhiều tuần trước khi cuối cùng chọn được một trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to shillyshally about something": do dự về một vấn đề cụ thể.
- She shillyshallied about accepting the job offer. (Cô ấy do dự về việc nhận lời mời làm việc.)
"without shillyshally": không do dự, ngay lập tức.
- He made his decision without any shillyshally. (Anh ấy đưa ra quyết định mà không hề do dự.)
Biến thể và từ gần giống
Shilly-shally (cách viết khác): cùng nghĩa, thường có dấu gạch nối.
- His shilly-shally attitude annoyed everyone. (Thái độ do dự của anh ấy làm mọi người khó chịu.)
Shillyshallying (adj): có tính do dự, lưỡng lự.
- The shillyshallying manager delayed the project. (Người quản lý do dự đã trì hoãn dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Procrastinate: trì hoãn, chần chừ.
- He tends to procrastinate when faced with difficult tasks. (Anh ấy có xu hướng trì hoãn khi đối mặt với nhiệm vụ khó khăn.)
- Hesitate: do dự, ngập ngừng.
- She hesitated before answering the question. (Cô ấy do dự trước khi trả lời câu hỏi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shillyshally over: do dự về (một quyết định).
- They shillyshallied over the contract details. (Họ do dự về các chi tiết hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
- Beat around the bush: nói vòng vo, tránh đề cập trực tiếp.
- Stop beating around the bush and tell me the truth. (Đừng nói vòng vo nữa và nói cho tôi sự thật.)
- Sit on the fence: giữ thái độ trung lập, không đứng về phía nào.
- He always sits on the fence during debates. (Anh ấy luôn giữ thái độ trung lập trong các cuộc tranh luận.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "shillyshally"