shin bet
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Cơ quan an ninh nội địa và phản gián của Israel: "shin bet" là tên gọi chính thức của Cơ quan An ninh Tổng hợp Israel (tiếng Hebrew: שירות הביטחון הכללי, viết tắt là Shabak), chịu trách nhiệm bảo vệ an ninh nội địa, chống khủng bố, phản gián và bảo vệ các cơ quan chính phủ, bao gồm cả hãng hàng không quốc gia El Al.
Ví dụ sử dụng
- (Shin Bet đã ngăn chặn một âm mưu khủng bố lớn vào tuần trước.)
- (Nhiều tòa nhà chính phủ Israel được bảo vệ bởi các đặc vụ Shin Bet.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be under Shin Bet surveillance": bị theo dõi bởi Shin Bet.
- Several suspects are currently under Shin Bet surveillance. (Một số nghi phạm hiện đang bị Shin Bet theo dõi.)
- "Shin Bet interrogation": thẩm vấn của Shin Bet.
- He was subjected to a lengthy Shin Bet interrogation. (Anh ta đã trải qua một cuộc thẩm vấn kéo dài của Shin Bet.)
Biến thể và từ gần giống
- Shabak (danh từ riêng): tên gọi tiếng Hebrew của Shin Bet.
- Shabak is the Hebrew acronym for the Israel Security Agency. (Shabak là từ viết tắt tiếng Hebrew của Cơ quan An ninh Israel.)
- Mossad (danh từ riêng): cơ quan tình báo đối ngoại của Israel, khác với Shin Bet về phạm vi hoạt động (đối ngoại so với nội địa).
- While Mossad operates abroad, Shin Bet focuses on domestic security. (Trong khi Mossad hoạt động ở nước ngoài, Shin Bet tập trung vào an ninh nội địa.)
Từ đồng nghĩa
- Cơ quan an ninh nội địa Israel: cụm từ mô tả chức năng tương đương.
- Shabak: tên gọi thay thế phổ biến trong tiếng Hebrew.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "shin bet" vì đây là danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "work for", "report to" khi nói về Shin Bet:
- He works for Shin Bet as an intelligence analyst. (Anh ấy làm việc cho Shin Bet với tư cách là nhà phân tích tình báo.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "shin bet". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh an ninh, cụm từ "Shin Bet's reach" (tầm với của Shin Bet) có thể được dùng để chỉ khả năng giám sát rộng khắp:
- The suspect thought he was safe, but he underestimated Shin Bet's reach. (Nghi phạm nghĩ mình an toàn, nhưng anh ta đã đánh giá thấp tầm với của Shin Bet.)