snippety

/'snipiti/ Cách viết khác : (snippy) /'snipi/
Học thuật
Thân thiện
snippety

A child's snippety collage covers the table with colorful paper pieces.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gồm toàn mảnh vụn; được tạo thành từ những phần nhỏ, rời rạc: "snippety" mô tả thứ đó bao gồm nhiều mảnh nhỏ, mẩu vụn hoặc các phần không liên tục.
    • Cộc cằn, thô lỗ, lấc cấc (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, thông tục): "snippety" dùng để chỉ thái độ hoặc lời nói ngắn gọn, thiếu kiên nhẫn, có vẻ hằn học hoặc thiếu tôn trọng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "gồm mảnh vụn":

    • Her notes were just a collection of snippety phrases. (Ghi chú của ấy chỉ một tập hợp những cụm từ rời rạc, vụn vặt.)
    • The report was too snippety to give a complete picture. (Báo cáo quá rời rạc, vụn vặt nên không thể cho thấy bức tranh toàn cảnh.)
  • Nghĩa "cộc cằn, thô lỗ":

    • Don't be so snippety with the customers. (Đừng thái độ cộc cằn, lấc cấc với khách hàng như vậy.)
    • He gave a snippety reply and walked away. (Anh ta đưa ra một câu trả lời cộc lốc rồi bỏ đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a snippety manner": một cách cộc cằn, thô lỗ.
    • She answered all questions in a snippety manner. ( ấy trả lời mọi câu hỏi một cách cộc cằn.)
  • Dùng để mô tả văn bản hoặc thông tin bị cắt xén, không đầy đủ, chỉ còn những phần rời rạc.
Biến thể từ gần giống
  • Snippy (tính từ): cách viết khác, đồng nghĩa phổ biến hơn với nghĩa "cộc cằn, thô lỗ".
    • I don't know why she's being so snippy today. (Tôi không biết tại sao hôm nay ấy lại cộc cằn, lấc cấc như vậy.)
  • Snippet (danh từ): mảnh nhỏ, đoạn trích, mẩu thông tin.
    • I only heard a snippet of their conversation. (Tôi chỉ nghe được một mẩu nhỏ trong cuộc trò chuyện của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "gồm mảnh vụn": fragmentary (rời rạc), piecemeal (từng mảnh), disjointed (không liên kết).
  • Nghĩa "cộc cằn, thô lỗ": curt (cộc lốc), brusque (cộc cằn), sharp (sắc, gay gắt), rude (thô lỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "snippety".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "snippety".

snippety

A child's snippety collage covers the table with colorful paper pieces.

tính từ
  1. gồm toàn mảnh vụn; làm bằng những mẩu vụn
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cộc cằn, thô lỗ, lấc cấc

Từ gần giống