shindig

/'ʃindig/
Học thuật
Thân thiện
shindig

The family hosted a lively shindig in their backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một bữa tiệc lớn, ồn ào vui nhộn: "shindig" một từ lóng, chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Mỹ, để chỉ một bữa tiệc hoặc cuộc tụ họp đông người, náo nhiệt tràn đầy năng lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They threw a huge shindig to celebrate their graduation. (Họ tổ chức một bữa tiệc lớn để ăn mừng tốt nghiệp.)
    • The whole neighborhood is invited to the annual block party shindig. (Cả khu phố đều được mời đến bữa tiệc tụ họp thường niên.)
    • I heard there's a shindig at Jake's place tonight. (Tôi nghe nói tối nay một bữa tiệt tại nhà Jake.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw/have a shindig": tổ chức một bữa tiệc lớn.
    • We're having a little shindig this weekend. You should come! (Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệt nhỏ vào cuối tuần này. Bạn nên đến nhé!)
Biến thể từ gần giống
  • Shindy (n): Một biến thể ít phổ biến hơn của "shindig", cũng có nghĩa một bữa tiệc ồn ào hoặc một cuộc tranh cãi lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Bash (n): bữa tiệc lớn, hoành tráng.
  • Rager (n): bữa tiệc cực kỳ ồn ào hoang dã.
  • Gathering (n): cuộc tụ họp (nghĩa trung lập hơn, không nhất thiết ồn ào).
  • Soiree (n): buổi dạ hội, buổi liên hoan (thường trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Knee-slapping shindig: Một bữa tiệc vui nhộn đến mức khiến mọi người cười không ngớt, vỗ đùi đánh bốp.
    • The wedding reception was a real knee-slapping shindig with great music and dancing. (Tiệc cưới một bữa tiệt thực sự vui nhộn với âm nhạc khiêu vũ tuyệt vời.)
shindig

The family hosted a lively shindig in their backyard.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điệu nhảy sinđich
  2. cuộc tụ họp vui nhộn

Từ đồng nghĩa