shindig

/'ʃindig/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điệu nhảy sinđich
  2. cuộc tụ họp vui nhộn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

shindig
The family hosted a lively shindig in their backyard.